Finance

Danh sách
MCEM:OTCMKTS
Monarch Cement Co
258,00 US$
-0,77%
(-2,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCEM...
Mở
260,00 US$
Cao
265,00 US$
Thấp
258,00 US$
Vốn hoá thị trường
957,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
464,00
Khối lượng
91,00
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,92 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
299,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
208,06 US$
EPS
20,58 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 Tr
Số nhân viên
430
Mở
260,00 US$
Cao
265,00 US$
Thấp
258,00 US$
Vốn hoá thị trường
957,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
464,00
Khối lượng
91,00
Cổ tức
1,43%
Cổ tức hằng quý
0,92 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,54
Cao nhất trong 52 tuần
299,75 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
208,06 US$
EPS
20,58 US$
Beta
0,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,60 Tr
Số nhân viên
430
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Monarch Cement Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên430
Ngày thành lập1908
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
73,05 Tr
68,67 Tr
49,37 Tr
69,74 Tr
Giá vốn hàng bán
44,90 Tr
40,50 Tr
31,29 Tr
44,26 Tr
Chi phí doanh thu
44,90 Tr
40,50 Tr
31,29 Tr
44,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,31 Tr
7,54 Tr
6,56 Tr
5,72 Tr
Chi phí hoạt động
6,31 Tr
8,44 Tr
6,56 Tr
5,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,21 Tr
48,94 Tr
37,85 Tr
49,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,83 Tr
19,72 Tr
11,52 Tr
19,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-996,00
461,45 N
156,44 N
334,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,58 Tr
15,10 Tr
14,49 Tr
25,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,64 Tr
22,00 Tr
13,47 Tr
22,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,44 Tr
-2,97 Tr
3,16 Tr
4,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,14%
-19,67%
21,84%
19,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
25,14 Tr
18,07 Tr
11,33 Tr
21,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
34,41%
26,31%
22,94%
30,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
677,42 N
612,24 N
527,57 N
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-117,00
-98,00
-57,38 N
-
Chi phí lãi suất ròng
677,30 N
612,14 N
470,19 N
1,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
900,00 N
-
-
EBITDA
27,71 Tr
26,01 Tr
16,66 Tr
24,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
85,32 N
-1,73 Tr
-132,13 N
-486,90 N
Các ứng dụng của Google