Trang chủMCDIF • OTCMKTS
add
McDermott International Ltd
26,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,58%)-0,15
25,85 $
Đóng cửa: 15 thg 4, 16:04:13 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
26,15 $
Mức chênh lệch một ngày
25,50 $ - 26,00 $
Phạm vi một năm
6,50 $ - 28,75 $
Giá trị vốn hóa thị trường
739,01 Tr USD
Số lượng trung bình
8,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,58 T | 16,76% |
Chi phí hoạt động | 43,00 Tr | -33,85% |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -102,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,31 | -102,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,00 Tr | 492,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 962,00 Tr | 27,08% |
Tổng tài sản | 7,04 T | 23,49% |
Tổng nợ | 7,70 T | 21,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -658,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | -102,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 372,00 Tr | 40,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,00 Tr | -109,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,00 Tr | 98,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 333,00 Tr | 88,14% |
Dòng tiền tự do | 390,25 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
42.600