Finance

Danh sách
Tại sao MCCK giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
MCCK:OTCMKTS
Mestek Inc
61,50 US$
-2,54%
(-1,60) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCCK...
Mở
62,00 US$
Cao
62,00 US$
Thấp
61,50 US$
Vốn hoá thị trường
464,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
208,00
Khối lượng
250,00
Chỉ số P/E
5,64
Cao nhất trong 52 tuần
76,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 US$
EPS
10,91 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
62,00 US$
Cao
62,00 US$
Thấp
61,50 US$
Vốn hoá thị trường
464,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
208,00
Khối lượng
250,00
Chỉ số P/E
5,64
Cao nhất trong 52 tuần
76,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 US$
EPS
10,91 US$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,96 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mestek Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1898
Trụ sở chínhWestfield, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmestek.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
97,47 Tr
113,34 Tr
113,34 Tr
101,91 Tr
Giá vốn hàng bán
66,65 Tr
72,63 Tr
72,63 Tr
69,36 Tr
Chi phí doanh thu
66,65 Tr
72,63 Tr
72,63 Tr
69,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,70 Tr
5,10 Tr
5,10 Tr
4,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,48 Tr
27,81 Tr
27,81 Tr
17,64 Tr
Chi phí hoạt động
-11,84 Tr
24,60 Tr
24,60 Tr
-1,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
54,81 Tr
97,24 Tr
97,24 Tr
67,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,66 Tr
16,10 Tr
16,10 Tr
34,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
74,00 N
-213,00 N
-213,00 N
-93,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
43,55 Tr
16,64 Tr
16,64 Tr
35,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,55 Tr
16,64 Tr
16,64 Tr
35,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,69 Tr
4,83 Tr
4,83 Tr
9,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,55%
29,02%
29,02%
26,68%
Chi phí hoạt động khác
-33,02 Tr
-8,31 Tr
-8,31 Tr
-24,12 Tr
Thu nhập ròng
32,75 Tr
11,80 Tr
11,80 Tr
25,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,60%
10,41%
10,41%
25,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
815,00 N
745,50 N
745,50 N
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
815,00 N
745,50 N
745,50 N
1,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,55 Tr
17,59 Tr
17,59 Tr
35,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
48,00 N
48,00 N
-
Các ứng dụng của Google