Finance

Danh sách
MCBS:NASDAQ
Metrocity Bankshares Inc
34,47 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
34,74 US$
+0,78% (+0,27)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCBS...
Vốn hoá thị trường
992,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,10 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
37,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,53 US$
EPS
2,88 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,78 Tr
Số nhân viên
317
Vốn hoá thị trường
992,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
87,10 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
0,29 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
37,46 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
24,53 US$
EPS
2,88 US$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,78 Tr
Số nhân viên
317
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Metro City Bank is a Korean-American bank based in Doraville, Georgia and offers personal and commercial banking services. It is the largest Korean-American bank to not be based out of Los Angeles, California. It currently operates a total of 19 branches in Texas, New York, New Jersey, Virginia, Georgia, Alabama, and Florida. Wikipedia
Giới thiệu về Metrocity Bankshares Inc
Giám đốc điều hànhNack Y. Paek
Số nhân viên317
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MCBS trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MCBS trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 34,47 US$
38,00 US$ (+10,24%)
Trung bình
38,00 US$ (+10,24%)
Thấp nhất
38,00 US$ (+10,24%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Kelly Motta
KBW
Hold
Maintained
38,00 US$
+10,2%
07/30/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 8 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 22:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,84 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 51,30 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,51 Tr
43,76 Tr
51,66 Tr
50,59 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,92 Tr
12,90 Tr
14,84 Tr
14,38 Tr
Chi phí hoạt động
14,37 Tr
16,84 Tr
19,76 Tr
19,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,37 Tr
16,84 Tr
19,76 Tr
19,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,14 Tr
26,92 Tr
31,90 Tr
30,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,84 Tr
23,11 Tr
30,22 Tr
30,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,14 Tr
26,92 Tr
31,90 Tr
30,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,57 Tr
4,97 Tr
7,90 Tr
8,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,56%
21,51%
26,16%
27,75%
Chi phí hoạt động khác
3,46 Tr
3,94 Tr
4,92 Tr
5,30 Tr
Thu nhập ròng
17,27 Tr
18,14 Tr
22,31 Tr
22,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,84%
41,45%
43,20%
43,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,68
0,78
0,81
0,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
420,00 N
-4,42 Tr
-1,02 Tr
-1,47 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google