Finance

Danh sách
MCAS:IDX
M Cash Integrasi Tbk PT
246,00 IDR
+0,82%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:59:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCAS...
Mở
248 IDR
Cao
254 IDR
Thấp
244 IDR
Vốn hoá thị trường
213,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 Tr
Khối lượng
692,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
895 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
-53 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
867,93 Tr
Số nhân viên
226
Mở
248 IDR
Cao
254 IDR
Thấp
244 IDR
Vốn hoá thị trường
213,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,50 Tr
Khối lượng
692,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
895 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
143 IDR
EPS
-53 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
867,93 Tr
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M Cash Integrasi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên226
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmcash.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 NT
1,15 NT
845,42 T
696,02 T
Giá vốn hàng bán
1,08 NT
1,08 NT
802,02 T
668,12 T
Chi phí doanh thu
1,08 NT
1,08 NT
802,02 T
668,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,47 T
35,22 T
38,15 T
43,50 T
Chi phí hoạt động
45,97 T
41,46 T
39,23 T
45,66 T
Tổng chi phí hoạt động
1,13 NT
1,13 NT
841,26 T
713,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,53 T
22,08 T
4,16 T
-17,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,17 T
-1,22 T
498,77 Tr
-488,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,19 T
3,20 T
-5,21 T
-37,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,54 T
17,28 T
-1,53 T
-39,64 T
Chi phí thuế thu nhập
1,68 T
8,46 T
2,93 T
-147,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,05%
264,35%
-56,33%
0,39%
Chi phí hoạt động khác
580,53 Tr
4,26 T
966,49 Tr
795,03 Tr
Thu nhập ròng
-23,53 T
-6,99 T
-6,40 T
-8,93 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,11%
-0,61%
-0,76%
-1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 T
5,59 T
626,03 Tr
793,94 Tr
Chi phí lãi suất
-5,77 T
-3,38 T
-2,45 T
-6,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,41 T
2,20 T
-1,82 T
-5,26 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,04 T
43,37 T
22,13 T
4,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google