Finance

Danh sách
MCARD:IST
Metropal Kurumsal Hizmetler AS
98,75 TRY
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 18:08:01 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCARD...
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
223,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
79,95 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,60 Tr
Số nhân viên
200
Khối lượng giao dịch trung bình
2,06 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
223,30 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
79,95 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
92,60 Tr
Số nhân viên
200
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Metropal Kurumsal Hizmetler AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên200
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,66 Tr
811,09 Tr
937,81 Tr
846,15 Tr
Giá vốn hàng bán
-113,58 Tr
538,97 Tr
592,77 Tr
569,27 Tr
Chi phí doanh thu
-113,58 Tr
538,97 Tr
592,77 Tr
569,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,17 Tr
11,68 Tr
11,99 Tr
21,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
91,01 Tr
127,16 Tr
242,07 Tr
255,76 Tr
Chi phí hoạt động
87,43 Tr
145,79 Tr
1,91 Tr
-61,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-26,15 Tr
684,76 Tr
594,68 Tr
507,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
509,81 Tr
126,32 Tr
343,13 Tr
338,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,07 Tr
-85,70 Tr
-31,51 Tr
-60,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
559,35 Tr
224,03 Tr
251,53 Tr
224,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
561,05 Tr
210,63 Tr
267,75 Tr
236,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
204,09 Tr
46,43 Tr
86,99 Tr
77,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,49%
20,72%
34,58%
34,50%
Chi phí hoạt động khác
-30,75 Tr
6,95 Tr
-252,15 Tr
-338,15 Tr
Thu nhập ròng
355,25 Tr
177,61 Tr
164,54 Tr
147,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
73,45%
21,90%
17,55%
17,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,06 Tr
235,29 Tr
25,25 Tr
6,85 Tr
Chi phí lãi suất
-25,88 Tr
-78,23 Tr
-84,63 Tr
-53,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,83 Tr
157,06 Tr
-59,38 Tr
-46,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
531,92 Tr
185,24 Tr
406,67 Tr
393,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-13,06 N
13,06 N
Các ứng dụng của Google