Finance

Danh sách
Tại sao MCAP tăng 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
MCAP:STO
MedCap AB (publ)
527,50 SEK
+2,43%
(+12,50) 1 ngày
12 thg 10, 17:29:41 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MCAP...
Mở
517,50 SEK
Cao
529,00 SEK
Thấp
516,50 SEK
Vốn hoá thị trường
7,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 N
Khối lượng
18,06 N
Chỉ số P/E
32,87
Cao nhất trong 52 tuần
636,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
440,00 SEK
EPS
16,05 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,08 Tr
Số nhân viên
647
Mở
517,50 SEK
Cao
529,00 SEK
Thấp
516,50 SEK
Vốn hoá thị trường
7,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,18 N
Khối lượng
18,06 N
Chỉ số P/E
32,87
Cao nhất trong 52 tuần
636,00 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
440,00 SEK
EPS
16,05 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,08 Tr
Số nhân viên
647
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MedCap AB (publ)
Giám đốc điều hànhAnders Dahlberg
Số nhân viên647
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedcap.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,50 Tr
592,50 Tr
556,70 Tr
606,20 Tr
Giá vốn hàng bán
214,00 Tr
240,30 Tr
218,80 Tr
243,50 Tr
Chi phí doanh thu
214,00 Tr
240,30 Tr
218,80 Tr
243,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
180,70 Tr
219,50 Tr
214,40 Tr
224,50 Tr
Chi phí hoạt động
219,40 Tr
267,20 Tr
262,60 Tr
274,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,40 Tr
507,50 Tr
481,40 Tr
517,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,10 Tr
85,00 Tr
75,30 Tr
88,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
-10,40 Tr
7,80 Tr
13,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,60 Tr
84,60 Tr
70,80 Tr
89,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
70,00 Tr
72,40 Tr
70,80 Tr
89,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,30 Tr
19,60 Tr
14,90 Tr
20,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
23,17%
21,05%
23,05%
Chi phí hoạt động khác
3,30 Tr
-3,70 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
Thu nhập ròng
51,20 Tr
64,50 Tr
55,80 Tr
69,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,21%
10,89%
10,02%
11,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,60 Tr
-
1,10 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-6,20 Tr
-19,60 Tr
-13,40 Tr
-13,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,60 Tr
-19,60 Tr
-12,30 Tr
-12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,80 Tr
51,40 Tr
17,60 Tr
17,90 Tr
EBITDA
103,50 Tr
136,40 Tr
119,50 Tr
134,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google