Finance

Danh sách
MC:BKK
MC Group PCL
11,50 ฿
+0,88%
(+0,10) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MC...
Mở
11,40 ฿
Cao
11,50 ฿
Thấp
11,30 ฿
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
792,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,40 ฿
Cao
11,50 ฿
Thấp
11,30 ฿
Vốn hoá thị trường
9,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
1,48 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
792,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MC Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
912,06 Tr
1,50 T
1,11 T
917,16 Tr
Giá vốn hàng bán
320,72 Tr
563,43 Tr
395,90 Tr
312,14 Tr
Chi phí doanh thu
320,72 Tr
563,43 Tr
395,90 Tr
312,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
431,02 Tr
559,46 Tr
487,86 Tr
465,47 Tr
Chi phí hoạt động
431,02 Tr
559,46 Tr
487,86 Tr
465,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
751,73 Tr
1,12 T
883,76 Tr
777,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,33 Tr
376,08 Tr
228,53 Tr
139,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
152,33 Tr
369,50 Tr
218,16 Tr
131,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,33 Tr
369,50 Tr
218,16 Tr
131,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,81 Tr
73,05 Tr
41,85 Tr
25,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,57%
19,77%
19,18%
19,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
122,52 Tr
296,45 Tr
176,31 Tr
105,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,43%
19,78%
15,85%
11,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,37
-
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 Tr
3,67 Tr
1,57 Tr
3,38 Tr
Chi phí lãi suất
-9,83 Tr
-10,27 Tr
-11,94 Tr
-11,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-6,60 Tr
-10,37 Tr
-8,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
186,11 Tr
402,02 Tr
254,42 Tr
148,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-97,00 N
-410,00 N
280,00 N
-659,72 N
Các ứng dụng của Google