Finance

Beta
Danh sách
MBW:WSE
Marie Brizard Wine and Spirits SA
11,50 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 5, 09:02:01 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBW...
Vốn hoá thị trường
312,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,33 Tr
Số nhân viên
546
Vốn hoá thị trường
312,45 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
13,70 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
10,95 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,33 Tr
Số nhân viên
546
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Marie Brizard Wine & Spirits is a French wine and spirits producer and distributor. The company was founded in 1991. It is listed on the French stock market, and is a member of the CAC Small 90 index. The recipes of its most famous liquor, "Anisette", was created in 1755. Wikipedia
Giới thiệu về Marie Brizard Wine and Spirits SA
Giám đốc điều hànhFahd Khadraoui
Số nhân viên546
Ngày thành lập8 thg 2, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfr.mbws.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (EUR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
38,70 Tr / 41,50 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
43,31 Tr
43,31 Tr
42,71 Tr
42,71 Tr
Giá vốn hàng bán
26,44 Tr
26,44 Tr
26,13 Tr
26,13 Tr
Chi phí doanh thu
26,44 Tr
26,44 Tr
26,13 Tr
26,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,53 Tr
13,53 Tr
12,51 Tr
12,51 Tr
Chi phí hoạt động
15,37 Tr
15,37 Tr
14,19 Tr
14,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,81 Tr
41,81 Tr
40,32 Tr
40,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
1,50 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,50 N
-19,50 N
1,04 Tr
1,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,63 Tr
1,63 Tr
3,18 Tr
3,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,75 Tr
1,75 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
319,00 N
319,00 N
-79,00 N
-79,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,55%
19,55%
-2,48%
-2,48%
Chi phí hoạt động khác
346,50 N
346,50 N
270,00 N
270,00 N
Thu nhập ròng
1,31 Tr
1,31 Tr
3,26 Tr
3,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,02%
3,02%
7,64%
7,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
350,50 N
350,50 N
305,50 N
305,50 N
Chi phí lãi suất
-124,00 N
-124,00 N
-140,50 N
-140,50 N
Chi phí lãi suất ròng
226,50 N
226,50 N
165,00 N
165,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,49 Tr
1,49 Tr
1,41 Tr
1,41 Tr
EBITDA
2,23 Tr
2,23 Tr
4,56 Tr
4,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
67,00 N
67,00 N
262,50 N
262,50 N

Nghiên cứu