Finance

Danh sách
MBSS:IDX
Mitrabahtera Segara Sejati Tbk PT
3.940,00 IDR
-0,51%
(-20,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:42:58 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBSS...
Mở
3.950 IDR
Cao
4.190 IDR
Thấp
3.860 IDR
Vốn hoá thị trường
6,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Chỉ số P/E
18,58
Cao nhất trong 52 tuần
4.660 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.225 IDR
EPS
212 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
183
Mở
3.950 IDR
Cao
4.190 IDR
Thấp
3.860 IDR
Vốn hoá thị trường
6,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,25 Tr
Khối lượng
1,27 Tr
Chỉ số P/E
18,58
Cao nhất trong 52 tuần
4.660 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.225 IDR
EPS
212 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,75 T
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitrabahtera Segara Sejati Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbss.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,92 T
178,54 T
179,12 T
227,76 T
Giá vốn hàng bán
148,54 T
129,31 T
148,84 T
166,64 T
Chi phí doanh thu
148,54 T
129,31 T
148,84 T
166,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,20 T
20,90 T
26,03 T
19,40 T
Chi phí hoạt động
18,69 T
22,05 T
27,42 T
20,78 T
Tổng chi phí hoạt động
167,23 T
151,36 T
176,26 T
187,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,69 T
27,18 T
2,86 T
40,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,75 T
4,51 T
-3,93 T
3,48 T
EBT bao gồm các mục bất thường
106,58 T
96,86 T
49,38 T
159,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,69 T
65,76 T
43,39 T
137,70 T
Chi phí thuế thu nhập
2,21 T
33,96 T
2,15 T
2,73 T
Thuế suất hiệu dụng
2,07%
35,07%
4,35%
1,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
104,25 T
62,97 T
47,12 T
156,67 T
Biên lợi nhuận ròng
56,68%
35,27%
26,30%
68,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,02 T
32,66 T
34,69 T
35,37 T
Chi phí lãi suất
-5,88 T
-5,06 T
-4,53 T
-10,08 T
Chi phí lãi suất ròng
27,14 T
27,61 T
30,16 T
25,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 T
1,15 T
1,39 T
1,39 T
EBITDA
37,04 T
414,38 T
21,57 T
60,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google