Finance

Danh sách
MBRIGHT:KLSE
Meta Bright Group Bhd
0,13 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBRIGHT...
Mở
0,12 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
362,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
509,05 N
Khối lượng
63,40 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
654
Mở
0,12 MYR
Cao
0,13 MYR
Thấp
0,12 MYR
Vốn hoá thị trường
362,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
509,05 N
Khối lượng
63,40 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,89
Cao nhất trong 52 tuần
0,16 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 MYR
EPS
0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,79 T
Số nhân viên
654
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Meta Bright Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên654
Ngày thành lập1939
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbgb.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,92 Tr
65,04 Tr
63,27 Tr
74,16 Tr
Giá vốn hàng bán
66,67 Tr
58,52 Tr
60,29 Tr
68,83 Tr
Chi phí doanh thu
66,67 Tr
58,52 Tr
60,29 Tr
68,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
-1,58 Tr
-1,80 Tr
-1,45 Tr
-4,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,08 Tr
56,72 Tr
58,84 Tr
63,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,84 Tr
8,32 Tr
4,43 Tr
10,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,48 Tr
7,21 Tr
3,39 Tr
8,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,48 Tr
7,21 Tr
3,39 Tr
8,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,58 Tr
1,33 Tr
814,00 N
3,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,36%
18,42%
24,00%
35,42%
Chi phí hoạt động khác
-1,58 Tr
-1,80 Tr
-1,45 Tr
-4,89 Tr
Thu nhập ròng
3,71 Tr
5,63 Tr
1,67 Tr
5,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,08%
8,66%
2,63%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
619,00 N
571,00 N
962,00 N
1,05 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-1,98 Tr
-2,10 Tr
-2,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,49 Tr
-1,41 Tr
-1,14 Tr
-1,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,94 Tr
12,50 Tr
8,61 Tr
15,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-607,00 N
-124,00 N
-77,00 N
118,00 N
Các ứng dụng của Google