Finance

Danh sách
MBMA:IDX
Merdeka Battery Materials Tbk PT
346,00 IDR
+0,58%
(+2,00) 1 ngày
21 thg 10, 16:14:22 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBMA...
Mở
354 IDR
Cao
364 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
37,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
101,01 Tr
Khối lượng
203,50 Tr
Chỉ số P/E
26,33
Cao nhất trong 52 tuần
945 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
324 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,00 T
Số nhân viên
4 N
Mở
354 IDR
Cao
364 IDR
Thấp
332 IDR
Vốn hoá thị trường
37,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
101,01 Tr
Khối lượng
203,50 Tr
Chỉ số P/E
26,33
Cao nhất trong 52 tuần
945 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
324 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
108,00 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Merdeka Battery Materials Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,93 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,29 Tr
499,53 Tr
455,13 Tr
592,64 Tr
Giá vốn hàng bán
264,34 Tr
425,32 Tr
330,30 Tr
443,33 Tr
Chi phí doanh thu
264,34 Tr
425,32 Tr
330,30 Tr
443,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,60 Tr
10,88 Tr
10,59 Tr
10,07 Tr
Chi phí hoạt động
10,44 Tr
11,47 Tr
10,41 Tr
12,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,79 Tr
436,79 Tr
340,72 Tr
455,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,50 Tr
62,74 Tr
114,42 Tr
136,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,45 Tr
605,92 N
-113,40 N
7,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
35,28 Tr
46,05 Tr
95,75 Tr
87,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,28 Tr
46,05 Tr
95,75 Tr
87,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
8,33 Tr
13,79 Tr
19,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,84%
18,08%
14,40%
22,60%
Chi phí hoạt động khác
842,21 N
580,98 N
-171,35 N
2,39 Tr
Thu nhập ròng
19,45 Tr
4,26 Tr
29,95 Tr
24,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
0,85%
6,58%
4,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,00
0,00
0,00
0,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
1,71 Tr
2,15 Tr
4,01 Tr
Chi phí lãi suất
-5,04 Tr
-7,91 Tr
-16,46 Tr
-13,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,33 Tr
-6,20 Tr
-14,30 Tr
-9,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,97 Tr
79,42 Tr
167,45 Tr
144,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google