Finance

Danh sách
MBLINFRA:NSE
MBL Infrastructure Ltd
21,74 ₹
-1,76%
(-0,39) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBLINFRA...
Mở
22,00 ₹
Cao
22,98 ₹
Thấp
21,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,68 N
Khối lượng
44,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,37 ₹
EPS
-1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,75 Tr
Số nhân viên
246
Mở
22,00 ₹
Cao
22,98 ₹
Thấp
21,50 ₹
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,68 N
Khối lượng
44,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
43,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,37 ₹
EPS
-1,20 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,75 Tr
Số nhân viên
246
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về MBL Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên246
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmblinfra.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,10 Tr
507,00 Tr
-6,96 Tr
375,50 Tr
Giá vốn hàng bán
17,30 Tr
26,30 Tr
176,33 Tr
30,30 Tr
Chi phí doanh thu
17,30 Tr
26,30 Tr
176,33 Tr
30,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,80 Tr
30,00 Tr
43,41 Tr
29,90 Tr
Chi phí hoạt động
816,00 Tr
632,60 Tr
-1,07 T
386,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
833,30 Tr
658,90 Tr
-897,64 Tr
416,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-332,20 Tr
-151,90 Tr
890,69 Tr
-40,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
355,00 Tr
148,20 Tr
78,48 Tr
182,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,50 Tr
-95,10 Tr
441,11 Tr
108,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-93,00 Tr
-95,10 Tr
408,32 Tr
110,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-100,00 N
-1,30 Tr
525,33 Tr
160,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,13%
1,37%
119,09%
148,01%
Chi phí hoạt động khác
662,70 Tr
462,20 Tr
-1,26 T
214,00 Tr
Thu nhập ròng
76,60 Tr
-93,80 Tr
-84,22 Tr
-51,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,29%
-18,50%
1.210,61%
-13,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,40 Tr
5,50 Tr
459,44 Tr
14,40 Tr
Chi phí lãi suất
-119,20 Tr
-96,90 Tr
-1,02 T
-45,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-115,80 Tr
-91,40 Tr
-557,25 Tr
-31,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
124,50 Tr
140,40 Tr
140,31 Tr
142,20 Tr
EBITDA
-201,10 Tr
-606,75 N
1,03 T
94,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google