Finance

Danh sách
MBI:NYSE
MBIA Inc
4,50 US$
+0,45%
(+0,020) 1 ngày
4,50 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:04 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBI...
Mở
4,55 US$
Cao
4,55 US$
Thấp
4,49 US$
Vốn hoá thị trường
229,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
402,95 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 US$
EPS
-2,91 US$
Beta
2,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,02 Tr
Số nhân viên
57
Mở
4,55 US$
Cao
4,55 US$
Thấp
4,49 US$
Vốn hoá thị trường
229,57 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
402,95 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
7,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,19 US$
EPS
-2,91 US$
Beta
2,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,02 Tr
Số nhân viên
57
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MBIA Inc. is an American financial services company. It was founded in 1973 as the Municipal Bond Insurance Association. It is headquartered in Purchase, New York, and as of January 1, 2015 had approximately 180 employees. Wikipedia
Giới thiệu về MBIA Inc
Giám đốc điều hànhWilliam C Fallon
Số nhân viên57
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbia.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MBI trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MBI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 4,50 US$
7,00 US$ (+55,56%)
Trung bình
7,00 US$ (+55,56%)
Thấp nhất
7,00 US$ (+55,56%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Thomas McJoynt Griffith
KBW
Buy
Reiterated
7,00 US$
+55,6%
08/13/2026
Harry Fong
Roth MKM
Hold
Maintained
7,00 US$
+55,6%
08/07/2026
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,14 US$ / -0,12 US$
-12,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
27,00 Tr / 26,00 Tr
+3,85%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,00 Tr
30,00 Tr
22,00 Tr
27,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-49,00 Tr
15,00 Tr
-2,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí doanh thu
-49,00 Tr
15,00 Tr
-2,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,00 Tr
21,00 Tr
20,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí hoạt động
21,00 Tr
21,00 Tr
20,00 Tr
11,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-28,00 Tr
36,00 Tr
18,00 Tr
21,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,00 Tr
-6,00 Tr
4,00 Tr
6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-7,00 Tr
-56,00 Tr
-41,00 Tr
-43,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,00 Tr
-56,00 Tr
-41,00 Tr
-43,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,00 Tr
-51,00 Tr
-40,00 Tr
-46,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-53,33%
-170,00%
-181,82%
-170,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,03
-0,24
-0,16
-0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-49,00 Tr
-49,00 Tr
-47,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,00 Tr
-49,00 Tr
-47,00 Tr
-49,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,00 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google