Finance

Danh sách
MBH:LON
Michelmersh Brick Holdings Plc
75,88 GBX
-0,16%
(-0,12) 1 ngày
2 thg 10, 10:16:10 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBH...
Mở
75,00 GBX
Cao
77,00 GBX
Thấp
75,00 GBX
Vốn hoá thị trường
69,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,36 N
Khối lượng
5,89 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
1,15 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
98,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,90 Tr
Số nhân viên
427
Mở
75,00 GBX
Cao
77,00 GBX
Thấp
75,00 GBX
Vốn hoá thị trường
69,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
179,36 N
Khối lượng
5,89 N
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
1,15 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
18,65
Cao nhất trong 52 tuần
98,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
66,00 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,90 Tr
Số nhân viên
427
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Michelmersh Brick Holdings plc is a manufacturer of bricks. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Michelmersh Brick Holdings Plc
Giám đốc điều hànhPeter Sharp | Frank Hanna
Số nhân viên427
Ngày thành lập3 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbhplc.co.uk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,56 Tr
16,56 Tr
16,21 Tr
16,21 Tr
Giá vốn hàng bán
10,70 Tr
10,70 Tr
10,21 Tr
10,21 Tr
Chi phí doanh thu
10,70 Tr
10,70 Tr
10,21 Tr
10,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,73 Tr
4,73 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Chi phí hoạt động
5,06 Tr
5,06 Tr
4,45 Tr
4,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,76 Tr
15,76 Tr
14,66 Tr
14,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
806,00 N
806,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
699,00 N
699,00 N
1,38 Tr
1,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
682,50 N
682,50 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,00 N
17,00 N
209,00 N
209,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,43%
2,43%
15,12%
15,12%
Chi phí hoạt động khác
-12,00 N
-12,00 N
-13,00 N
-13,00 N
Thu nhập ròng
682,00 N
682,00 N
1,17 Tr
1,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,12%
4,12%
7,24%
7,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-123,50 N
-123,50 N
-164,50 N
-164,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-123,50 N
-123,50 N
-164,50 N
-164,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,73 Tr
1,73 Tr
2,92 Tr
2,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
69,50 N
69,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google