Finance

Danh sách
Tại sao MBEL tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
MBEL:NSE
M & B Engineering Ltd
256,02 ₹
+3,39%
(+8,39) 1 ngày
6 thg 10, 13:14:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MBEL...
Mở
246,20 ₹
Cao
258,25 ₹
Thấp
246,20 ₹
Vốn hoá thị trường
14,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,55 N
Khối lượng
87,00 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,05
Cao nhất trong 52 tuần
535,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,05 ₹
EPS
17,01 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
246,20 ₹
Cao
258,25 ₹
Thấp
246,20 ₹
Vốn hoá thị trường
14,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
119,55 N
Khối lượng
87,00 N
Cổ tức
0,39%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,05
Cao nhất trong 52 tuần
535,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
223,05 ₹
EPS
17,01 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về M & B Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmbel.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,07 T
3,52 T
3,64 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
1,99 T
2,41 T
2,36 T
1,94 T
Chi phí doanh thu
1,99 T
2,41 T
2,36 T
1,94 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
297,55 Tr
266,91 Tr
442,11 Tr
316,49 Tr
Chi phí hoạt động
765,89 Tr
736,55 Tr
854,92 Tr
705,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,76 T
3,15 T
3,22 T
2,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
308,10 Tr
367,88 Tr
419,96 Tr
269,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,26 Tr
47,00 N
-38,68 Tr
50,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
287,71 Tr
346,04 Tr
357,56 Tr
292,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
287,71 Tr
357,96 Tr
362,39 Tr
292,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,72 Tr
91,15 Tr
87,56 Tr
73,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,84%
26,34%
24,49%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
431,54 Tr
431,83 Tr
372,59 Tr
351,63 Tr
Thu nhập ròng
221,98 Tr
254,89 Tr
270,01 Tr
219,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,23%
7,25%
7,42%
7,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
4,61
4,76
3,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
30,10 Tr
41,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-43,65 Tr
-40,06 Tr
-
-28,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-43,65 Tr
-9,96 Tr
41,54 Tr
-28,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
36,81 Tr
37,81 Tr
40,22 Tr
36,88 Tr
EBITDA
344,37 Tr
396,24 Tr
453,45 Tr
307,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google