Finance

Danh sách
MAYA:IDX
Bank Mayapada Internasional Tbk PT
197,00 IDR
-0,51%
(-1,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:34:59 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAYA...
Mở
198 IDR
Cao
198 IDR
Thấp
196 IDR
Vốn hoá thị trường
5,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
65,90 N
Chỉ số P/E
69,51
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
158 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,91 T
Số nhân viên
3 N
Mở
198 IDR
Cao
198 IDR
Thấp
196 IDR
Vốn hoá thị trường
5,10 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,91 Tr
Khối lượng
65,90 N
Chỉ số P/E
69,51
Cao nhất trong 52 tuần
270 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
158 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,91 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bank Mayapada Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hànhHariyono Tjahjarijadi
Số nhân viên2,62 N
Ngày thành lập7 thg 9, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
802,10 T
726,43 T
634,98 T
750,22 T
Giá vốn hàng bán
18,95 T
17,01 T
18,37 T
21,89 T
Chi phí doanh thu
18,95 T
17,01 T
18,37 T
21,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
728,50 T
743,71 T
566,11 T
651,11 T
Chi phí hoạt động
735,98 T
750,78 T
572,74 T
666,39 T
Tổng chi phí hoạt động
754,93 T
767,79 T
591,10 T
688,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,17 T
-41,36 T
43,88 T
61,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-193,00 Tr
-8,68 T
-687,00 Tr
6,51 T
EBT bao gồm các mục bất thường
21,31 T
-4,42 T
42,31 T
33,07 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,97 T
-50,04 T
43,19 T
68,46 T
Chi phí thuế thu nhập
3,36 T
7,25 T
5,14 T
9,05 T
Thuế suất hiệu dụng
15,78%
-164,13%
12,15%
27,37%
Chi phí hoạt động khác
7,48 T
7,08 T
6,63 T
15,27 T
Thu nhập ròng
17,95 T
-11,67 T
37,17 T
24,02 T
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
-1,61%
5,85%
3,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google