Finance

Danh sách
Tại sao MAXO tăng 4,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAXO:TLV
Max Stock Ltd
3.450,00 ILA
+4,80%
(+158,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAXO...
Mở
3.283,00 ILA
Cao
3.464,00 ILA
Thấp
3.283,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,25 N
Khối lượng
143,42 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
23,24 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,24
Cao nhất trong 52 tuần
4.247,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.048,00 ILA
EPS
1,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.283,00 ILA
Cao
3.464,00 ILA
Thấp
3.283,00 ILA
Vốn hoá thị trường
4,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
422,25 N
Khối lượng
143,42 N
Cổ tức
2,69%
Cổ tức hằng quý
23,24 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,24
Cao nhất trong 52 tuần
4.247,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.048,00 ILA
EPS
1,07 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
139,91 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Max Stock Ltd
Giám đốc điều hànhReuven Yehoshua
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,11 Tr
352,62 Tr
401,00 Tr
378,99 Tr
Giá vốn hàng bán
222,12 Tr
193,25 Tr
218,06 Tr
200,53 Tr
Chi phí doanh thu
222,12 Tr
193,25 Tr
218,06 Tr
200,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,00 Tr
75,27 Tr
105,82 Tr
101,53 Tr
Chi phí hoạt động
106,24 Tr
99,60 Tr
105,82 Tr
101,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
328,36 Tr
292,85 Tr
323,87 Tr
302,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,74 Tr
59,77 Tr
77,13 Tr
76,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-28,40 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,94 Tr
39,30 Tr
64,93 Tr
45,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,94 Tr
39,92 Tr
64,93 Tr
45,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,02 Tr
6,02 Tr
15,03 Tr
10,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,79%
15,31%
23,15%
21,79%
Chi phí hoạt động khác
-752,00 N
24,32 Tr
-
-
Thu nhập ròng
40,82 Tr
30,80 Tr
45,72 Tr
32,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,23%
8,73%
11,40%
8,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,29
0,22
0,33
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
6,14 Tr
1,70 Tr
4,58 Tr
Chi phí lãi suất
-13,80 Tr
-2,62 Tr
-13,90 Tr
-35,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,80 Tr
3,52 Tr
-12,20 Tr
-31,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
93,88 Tr
64,79 Tr
99,76 Tr
100,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-27,00 N
-789,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google