Finance

Danh sách
Tại sao MAXIS giảm 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAXIS:KLSE
Maxis Bhd
3,47 MYR
-2,53%
(-0,090) 1 ngày
14 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAXIS...
Mở
3,56 MYR
Cao
3,56 MYR
Thấp
3,47 MYR
Vốn hoá thị trường
27,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
4,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 MYR
EPS
0,21 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,84 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,56 MYR
Cao
3,56 MYR
Thấp
3,47 MYR
Vốn hoá thị trường
27,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,87 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cổ tức
4,83%
Cổ tức hằng quý
0,04 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
16,54
Cao nhất trong 52 tuần
4,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
3,22 MYR
EPS
0,21 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,84 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxis Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,91 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhVùng lãnh thổ liên bang Kuala Lumpur, Wilayah Persekutuan, Malaysia
Lĩnh vực-
Trang webmaxis.com.my
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,06 MYR / 0,05 MYR
+3,61%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (MYR)
2,66 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,59 T
2,88 T
2,73 T
2,66 T
Giá vốn hàng bán
1,36 T
1,64 T
1,47 T
1,40 T
Chi phí doanh thu
1,36 T
1,64 T
1,47 T
1,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,00 Tr
166,00 Tr
160,00 Tr
156,00 Tr
Chi phí hoạt động
671,00 Tr
767,00 Tr
675,00 Tr
628,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 T
2,41 T
2,15 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
562,00 Tr
470,00 Tr
582,00 Tr
624,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,00 Tr
93,00 Tr
81,00 Tr
67,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
544,00 Tr
486,00 Tr
559,00 Tr
585,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
544,00 Tr
486,00 Tr
559,00 Tr
585,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,00 Tr
106,00 Tr
142,00 Tr
149,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,26%
21,81%
25,40%
25,47%
Chi phí hoạt động khác
36,00 Tr
90,00 Tr
37,00 Tr
42,00 Tr
Thu nhập ròng
412,00 Tr
380,00 Tr
417,00 Tr
436,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,91%
13,21%
15,27%
16,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,05
0,05
0,05
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-115,00 Tr
-93,00 Tr
-110,00 Tr
-112,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-107,00 Tr
-85,00 Tr
-104,00 Tr
-106,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
448,00 Tr
477,00 Tr
433,00 Tr
430,00 Tr
EBITDA
1,01 T
947,00 Tr
1,02 T
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google