Finance

Danh sách
Tại sao MAXIND tăng 3,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAXIND:NSE
Max India Ltd
160,35 ₹
+3,01%
(+4,68) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAXIND...
Mở
155,00 ₹
Cao
169,00 ₹
Thấp
153,01 ₹
Vốn hoá thị trường
9,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,36 N
Khối lượng
274,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
225,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,00 ₹
EPS
-25,28 ₹
Số nhân viên
19
Mở
155,00 ₹
Cao
169,00 ₹
Thấp
153,01 ₹
Vốn hoá thị trường
9,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,36 N
Khối lượng
274,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
225,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
120,00 ₹
EPS
-25,28 ₹
Số nhân viên
19
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Max India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaxindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
501,70 Tr
498,10 Tr
704,76 Tr
686,20 Tr
Giá vốn hàng bán
144,20 Tr
128,30 Tr
224,56 Tr
132,60 Tr
Chi phí doanh thu
144,20 Tr
128,30 Tr
224,56 Tr
132,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
424,60 Tr
440,40 Tr
615,52 Tr
511,40 Tr
Chi phí hoạt động
638,90 Tr
665,60 Tr
567,78 Tr
688,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
783,10 Tr
793,90 Tr
792,34 Tr
821,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-281,40 Tr
-295,80 Tr
-87,58 Tr
-135,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,50 Tr
-43,30 Tr
-50,35 Tr
-187,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-360,30 Tr
-414,20 Tr
-188,58 Tr
-355,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-360,00 Tr
-385,50 Tr
-179,80 Tr
-355,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,60 Tr
14,30 Tr
4,29 Tr
6,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,44%
-3,45%
-2,28%
-1,94%
Chi phí hoạt động khác
154,90 Tr
164,30 Tr
-120,74 Tr
103,70 Tr
Thu nhập ròng
-340,70 Tr
-428,50 Tr
-192,87 Tr
-362,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-67,91%
-86,03%
-27,37%
-52,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
718,00 N
-
Chi phí lãi suất
-40,60 Tr
-34,50 Tr
-25,34 Tr
-27,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,60 Tr
-34,50 Tr
-24,62 Tr
-27,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,40 Tr
60,90 Tr
73,00 Tr
73,70 Tr
EBITDA
-222,85 Tr
-281,17 Tr
-69,16 Tr
-116,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google