Finance

Danh sách
Tại sao MAXI giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAXI:IDX
Maxindo Karya Anugerah Tbk PT
26,00 IDR
-7,14%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:14:55 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAXI...
Mở
29 IDR
Cao
29 IDR
Thấp
24 IDR
Vốn hoá thị trường
249,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,77 Tr
Khối lượng
105,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
71 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
24 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,61 T
Số nhân viên
162
Mở
29 IDR
Cao
29 IDR
Thấp
24 IDR
Vốn hoá thị trường
249,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,77 Tr
Khối lượng
105,26 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
71 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
24 IDR
EPS
-2 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,61 T
Số nhân viên
162
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Maxindo Karya Anugerah Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên162
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,10 T
41,55 T
36,54 T
37,58 T
Giá vốn hàng bán
22,99 T
34,17 T
33,18 T
35,67 T
Chi phí doanh thu
22,99 T
34,17 T
33,18 T
35,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
253,18 Tr
212,70 Tr
215,33 Tr
182,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,22 T
7,08 T
8,92 T
7,21 T
Chi phí hoạt động
6,65 T
7,79 T
9,34 T
7,68 T
Tổng chi phí hoạt động
29,64 T
41,96 T
42,52 T
43,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,54 T
-411,25 Tr
-5,98 T
-5,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-380,42 Tr
447,32 Tr
-33,38 Tr
-237,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
518,18 Tr
-3,01 T
-8,42 T
-7,96 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
518,18 Tr
-3,01 T
-8,42 T
-7,96 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-160,61 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
5,33%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
293,85 Tr
-
-
Thu nhập ròng
518,18 Tr
-2,85 T
-8,42 T
-7,96 T
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
-6,87%
-23,04%
-21,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,64 T
100,50 N
392,81 N
151,60 N
Chi phí lãi suất
-
-3,11 T
-2,90 T
-3,05 T
Chi phí lãi suất ròng
1,64 T
-3,11 T
-2,89 T
-3,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
174,68 Tr
201,61 Tr
205,07 Tr
288,44 Tr
EBITDA
-156,26 Tr
1,45 T
-2,91 T
-2,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google