Finance

Danh sách
MAXHEALTH:NSE
Max Healthcare Institute Ltd
846,00 ₹
-1,40%
(-12,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAXHEALTH...
Mở
864,45 ₹
Cao
865,40 ₹
Thấp
842,30 ₹
Vốn hoá thị trường
823,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
4,03 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.221,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
842,05 ₹
EPS
14,98 ₹
Số nhân viên
16 N
Mở
864,45 ₹
Cao
865,40 ₹
Thấp
842,30 ₹
Vốn hoá thị trường
823,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
4,03 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.221,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
842,05 ₹
EPS
14,98 ₹
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Max Healthcare Institute Limited is an Indian for-profit private hospital chain headquartered in Delhi. As of June 2025, Max Healthcare operates 22 hospitals, with a total of over 5,000 beds, primarily in North India. Max Healthcare also operates the Max Lab pathology and Max@Home home medical services divisions. Wikipedia
Giới thiệu về Max Healthcare Institute Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16,3 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,30 ₹ / 4,09 ₹
-19,34%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
23,66 T / 27,55 T
-14,11%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,35 T
20,68 T
21,43 T
23,66 T
Giá vốn hàng bán
8,03 T
7,81 T
7,80 T
9,02 T
Chi phí doanh thu
8,03 T
7,81 T
7,80 T
9,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,53 T
4,42 T
4,73 T
5,23 T
Chi phí hoạt động
8,65 T
8,60 T
8,77 T
9,98 T
Tổng chi phí hoạt động
16,68 T
16,40 T
16,57 T
18,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,67 T
4,27 T
4,86 T
4,67 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,40 Tr
155,00 Tr
-105,50 Tr
50,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,46 T
3,65 T
4,65 T
4,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,46 T
4,13 T
4,58 T
4,36 T
Chi phí thuế thu nhập
-452,70 Tr
636,20 Tr
1,22 T
1,13 T
Thuế suất hiệu dụng
-10,15%
17,45%
26,34%
25,98%
Chi phí hoạt động khác
3,04 T
3,06 T
2,81 T
3,43 T
Thu nhập ròng
4,91 T
3,01 T
3,42 T
3,22 T
Biên lợi nhuận ròng
23,01%
14,55%
15,97%
13,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,02
3,50
3,50
3,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
248,60 Tr
298,80 Tr
321,50 Tr
354,80 Tr
Chi phí lãi suất
-539,20 Tr
-596,70 Tr
-466,00 Tr
-710,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-290,60 Tr
-297,90 Tr
-144,50 Tr
-355,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,08 T
1,11 T
1,23 T
1,32 T
EBITDA
5,59 T
5,03 T
5,81 T
5,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google