Finance

Danh sách
Tại sao MAXESTATES giảm 5,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
MAXESTATES:NSE
Max Estates Ltd
557,00 ₹
-5,13%
(-30,10) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAXESTATES...
Mở
582,00 ₹
Cao
585,80 ₹
Thấp
551,60 ₹
Vốn hoá thị trường
91,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,47 N
Khối lượng
96,92 N
Chỉ số P/E
1.008,53
Cao nhất trong 52 tuần
652,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
305,45 ₹
EPS
0,55 ₹
Số nhân viên
309
Mở
582,00 ₹
Cao
585,80 ₹
Thấp
551,60 ₹
Vốn hoá thị trường
91,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
302,47 N
Khối lượng
96,92 N
Chỉ số P/E
1.008,53
Cao nhất trong 52 tuần
652,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
305,45 ₹
EPS
0,55 ₹
Số nhân viên
309
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Max Estates Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên309
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmaxestates.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
746,35 Tr
714,49 Tr
1,02 T
800,77 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
82,65 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
82,65 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,31 Tr
393,83 Tr
435,10 Tr
387,47 Tr
Chi phí hoạt động
467,30 Tr
548,66 Tr
519,50 Tr
519,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
467,30 Tr
548,66 Tr
602,16 Tr
519,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
279,05 Tr
165,84 Tr
417,83 Tr
281,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-327,59 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
116,29 Tr
9,59 Tr
-61,72 Tr
113,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
116,29 Tr
9,59 Tr
-58,21 Tr
113,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,15 Tr
9,34 Tr
-20,92 Tr
30,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,80%
97,36%
33,89%
26,65%
Chi phí hoạt động khác
117,55 Tr
74,60 Tr
5,09 Tr
50,42 Tr
Thu nhập ròng
72,65 Tr
253,00 N
-72,58 Tr
83,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,73%
0,04%
-7,12%
10,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,48
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-162,76 Tr
-156,25 Tr
-152,77 Tr
-167,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-162,76 Tr
-156,25 Tr
-148,45 Tr
-167,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
80,45 Tr
80,22 Tr
79,32 Tr
81,72 Tr
EBITDA
361,34 Tr
237,17 Tr
494,66 Tr
357,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google