Finance

Danh sách
MAU:EPA
Etablissements Maurel et Prom SA
7,74 €
-0,13%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 12:06:58 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAU...
Mở
7,80 €
Cao
7,82 €
Thấp
7,69 €
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,74 N
Khối lượng
49,85 N
Chỉ số P/E
3,60
Cao nhất trong 52 tuần
11,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 €
EPS
2,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,26 Tr
Số nhân viên
809
Mở
7,80 €
Cao
7,82 €
Thấp
7,69 €
Vốn hoá thị trường
1,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
193,74 N
Khối lượng
49,85 N
Chỉ số P/E
3,60
Cao nhất trong 52 tuần
11,44 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,42 €
EPS
2,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,26 Tr
Số nhân viên
809
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Maurel & Prom is an oil company specialising in the production of hydrocarbons. It is listed on Euronext Paris and has its registered office in Paris. The Group generates most of its business in Africa through the exploitation of onshore production assets and a significant stake in SEPLAT, one of Nigeria’s leading indigenous operators. Wikipedia
Giới thiệu về Etablissements Maurel et Prom SA
Giám đốc điều hànhOlivier de Langavant
Số nhân viên809
Ngày thành lập1831
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
21 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
183,06 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,45 Tr
144,45 Tr
183,06 Tr
183,06 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-1,23 Tr
-1,23 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
123,07 Tr
123,07 Tr
105,30 Tr
105,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
123,07 Tr
123,07 Tr
105,30 Tr
105,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,38 Tr
21,38 Tr
77,76 Tr
77,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-843,50 N
-843,50 N
-764,50 N
-764,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
196,05 Tr
196,05 Tr
96,61 Tr
96,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,97 Tr
64,97 Tr
93,65 Tr
93,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,54 Tr
35,54 Tr
1,28 Tr
1,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,13%
18,13%
1,33%
1,33%
Chi phí hoạt động khác
89,64 Tr
89,64 Tr
69,65 Tr
69,65 Tr
Thu nhập ròng
153,22 Tr
153,22 Tr
91,66 Tr
91,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
106,08%
106,08%
50,07%
50,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
565,00 N
565,00 N
2,53 Tr
2,53 Tr
Chi phí lãi suất
-4,79 Tr
-4,79 Tr
-5,60 Tr
-5,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,22 Tr
-4,22 Tr
-3,07 Tr
-3,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,77 Tr
32,77 Tr
34,03 Tr
34,03 Tr
EBITDA
51,48 Tr
51,48 Tr
107,64 Tr
107,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,00 N
-60,00 N
30,50 N
30,50 N
Các ứng dụng của Google