Finance

Danh sách
Tại sao MASTEK tăng 3,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MASTEK:NSE
Mastek Ltd
1.604,00 ₹
+3,11%
(+48,40) 1 ngày
5 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MASTEK...
Mở
1.591,40 ₹
Cao
1.633,90 ₹
Thấp
1.590,00 ₹
Vốn hoá thị trường
49,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,28 N
Khối lượng
118,39 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
6,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.369,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.334,20 ₹
EPS
133,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.591,40 ₹
Cao
1.633,90 ₹
Thấp
1.590,00 ₹
Vốn hoá thị trường
49,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
334,28 N
Khối lượng
118,39 N
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
6,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,98
Cao nhất trong 52 tuần
2.369,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.334,20 ₹
EPS
133,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,88 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mastek Ltd
Giám đốc điều hànhSudhakar Ram | Hiral Chandrana
Số nhân viên4,13 N
Ngày thành lậpthg 5 1982
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webmastek.com
Báo cáo gần đây nhất
22 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
33,93 ₹ / 33,00 ₹
+2,82%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,85 T / 9,79 T
+0,61%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,40 T
9,06 T
9,38 T
9,85 T
Giá vốn hàng bán
4,94 T
4,92 T
5,35 T
5,33 T
Chi phí doanh thu
4,94 T
4,92 T
5,35 T
5,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
159,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
3,18 T
2,86 T
2,60 T
3,20 T
Tổng chi phí hoạt động
8,13 T
7,78 T
7,96 T
8,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,28 T
1,28 T
1,42 T
1,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,90 Tr
179,60 Tr
-309,60 Tr
120,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,41 T
1,25 T
1,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,34 T
1,41 T
1,42 T
1,38 T
Chi phí thuế thu nhập
366,50 Tr
328,40 Tr
190,80 Tr
325,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,33%
23,26%
15,24%
23,53%
Chi phí hoạt động khác
3,00 T
2,68 T
1,91 T
3,01 T
Thu nhập ròng
974,50 Tr
1,08 T
1,06 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
10,36%
11,96%
11,32%
10,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
31,24
34,71
40,46
33,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
199,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-86,30 Tr
-74,40 Tr
-56,40 Tr
-65,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-86,30 Tr
-74,40 Tr
143,30 Tr
-65,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
178,70 Tr
178,50 Tr
184,30 Tr
183,40 Tr
EBITDA
1,46 T
1,40 T
1,54 T
1,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google