Trang chủMASB • IDX
add
Bank Multiarta Sentosa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.180,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.170,00 Rp - 3.170,00 Rp
Phạm vi một năm
2.950,00 Rp - 3.800,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 NT IDR
Số lượng trung bình
5,00 N
Tỷ số P/E
21,67
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 262,19 T | 17,56% |
Chi phí hoạt động | 190,87 T | 36,98% |
Thu nhập ròng | 48,93 T | -12,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,66 | -25,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,48 NT | 4,82% |
Tổng tài sản | 33,10 NT | 14,59% |
Tổng nợ | 29,00 NT | 16,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,11 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,93 T | -12,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -965,48 T | 9,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,60 NT | 71,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -429,21 T | -39,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 209,28 T | 147,88% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.161