Finance

Danh sách
MARUY:OTCMKTS
Tập đoàn Marubeni
30,75 US$
+0,07%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARUY...
Mở
31,79 US$
Cao
31,79 US$
Thấp
29,97 US$
Vốn hoá thị trường
8,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
205,84 N
Khối lượng
215,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
42,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
53 N
Mở
31,79 US$
Cao
31,79 US$
Thấp
29,97 US$
Vốn hoá thị trường
8,11 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
205,84 N
Khối lượng
215,53 N
Cao nhất trong 52 tuần
42,61 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,50 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
53 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Marubeni Corporation is a sōgō shōsha headquartered in Otemachi, Chiyoda, Tokyo, Japan. It is one of the largest sogo shosha and has leading market shares in cereal and paper pulp trading as well as a strong electrical and industrial plant business. Marubeni is a member of the Fuyo keiretsu. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Marubeni
Giám đốc điều hànhFumiya Kokubu | Masumi Kakinoki
Số nhân viên52,7 N
Ngày thành lập1858
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarubeni.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,04 NT
1,97 NT
2,09 NT
2,61 NT
Giá vốn hàng bán
1,78 NT
1,67 NT
1,77 NT
2,23 NT
Chi phí doanh thu
1,78 NT
1,67 NT
1,77 NT
2,23 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
216,10 T
231,97 T
252,52 T
246,46 T
Chi phí hoạt động
216,60 T
237,24 T
257,79 T
248,87 T
Tổng chi phí hoạt động
2,00 NT
1,90 NT
2,03 NT
2,48 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,90 T
64,20 T
66,07 T
132,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,80 T
-84,28 T
-5,06 T
-488,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
184,10 T
155,70 T
143,15 T
228,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
184,10 T
56,88 T
141,51 T
211,73 T
Chi phí thuế thu nhập
29,70 T
24,51 T
27,18 T
37,69 T
Thuế suất hiệu dụng
16,13%
15,74%
18,99%
16,47%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,10 T
126,79 T
111,56 T
186,43 T
Biên lợi nhuận ròng
7,41%
6,44%
5,33%
7,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,10 T
22,64 T
9,15 T
11,31 T
Chi phí lãi suất
-13,40 T
-32,90 T
-20,03 T
-20,04 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,30 T
-10,26 T
-10,88 T
-8,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
90,69 T
115,85 T
120,18 T
187,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,51 T
-2,30 T
Các ứng dụng của Google