Finance

Danh sách
MARR:BIT
Marr SpA
5,18 €
-0,96%
(-0,050) 1 ngày
12 thg 10, 17:35:01 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARR...
Mở
5,30 €
Cao
5,30 €
Thấp
5,18 €
Vốn hoá thị trường
347,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
331,17 N
Khối lượng
116,35 N
Cổ tức
9,07%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
9,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,18 €
EPS
0,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,30 €
Cao
5,30 €
Thấp
5,18 €
Vốn hoá thị trường
347,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
331,17 N
Khối lượng
116,35 N
Cổ tức
9,07%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,82
Cao nhất trong 52 tuần
9,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,18 €
EPS
0,35 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,53 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marr SpA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,34 N
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Trang webmarr.it
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
580,24 Tr / 591,40 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
634,89 Tr
469,48 Tr
416,68 Tr
580,24 Tr
Giá vốn hàng bán
498,99 Tr
374,33 Tr
331,79 Tr
452,46 Tr
Chi phí doanh thu
498,99 Tr
374,33 Tr
331,79 Tr
452,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,39 Tr
22,15 Tr
24,79 Tr
28,45 Tr
Chi phí hoạt động
106,35 Tr
89,32 Tr
87,66 Tr
108,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
605,34 Tr
463,65 Tr
419,46 Tr
561,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,55 Tr
5,83 Tr
-2,78 Tr
18,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
309,00 N
415,00 N
227,00 N
328,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,15 Tr
1,30 Tr
-6,88 Tr
13,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,14 Tr
1,33 Tr
-6,89 Tr
13,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,76 Tr
369,00 N
-266,00 N
3,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,85%
28,30%
3,87%
23,38%
Chi phí hoạt động khác
71,19 Tr
54,76 Tr
53,01 Tr
67,94 Tr
Thu nhập ròng
17,39 Tr
935,00 N
-6,61 Tr
10,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,74%
0,20%
-1,59%
1,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
286,00 N
266,00 N
909,00 N
448,00 N
Chi phí lãi suất
-4,80 Tr
-5,18 Tr
-5,28 Tr
-5,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,52 Tr
-4,91 Tr
-4,37 Tr
-5,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,87 Tr
11,07 Tr
8,35 Tr
8,06 Tr
EBITDA
32,84 Tr
9,17 Tr
426,00 N
22,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
6,00 N
-45,00 N
24,00 N
Các ứng dụng của Google