Finance

Danh sách
MARP:BIT
Marzocchi Pompe SPA
2,20 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:06:27 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARP...
Vốn hoá thị trường
13,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 €
EPS
-0,09 €
Số nhân viên
249
Vốn hoá thị trường
13,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,73%
Cổ tức hằng quý
0,01 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
2,54 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 €
EPS
-0,09 €
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marzocchi Pompe SPA
Giám đốc điều hànhGabriele Bonfiglioli
Số nhân viên249
Ngày thành lập1949
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,35 Tr
9,35 Tr
9,68 Tr
9,68 Tr
Giá vốn hàng bán
4,98 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Chi phí doanh thu
4,98 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
4,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,52 Tr
3,52 Tr
3,46 Tr
3,46 Tr
Chi phí hoạt động
4,23 Tr
4,23 Tr
4,16 Tr
4,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,21 Tr
9,21 Tr
9,14 Tr
9,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,40 N
133,40 N
536,23 N
536,23 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,49 N
100,49 N
-150,16 N
-150,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
129,83 N
129,83 N
372,11 N
372,11 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,19 N
61,19 N
404,25 N
404,25 N
Chi phí thuế thu nhập
13,51 N
13,51 N
128,58 N
128,58 N
Thuế suất hiệu dụng
10,40%
10,40%
34,55%
34,55%
Chi phí hoạt động khác
61,92 N
61,92 N
104,31 N
104,31 N
Thu nhập ròng
116,32 N
116,32 N
243,53 N
243,53 N
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
1,24%
2,52%
2,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-167,00 N
-167,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-167,00 N
-167,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
601,18 N
601,18 N
551,69 N
551,69 N
EBITDA
797,74 N
797,74 N
1,13 Tr
1,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,04 N
2,04 N
-2,20 N
-2,20 N
Các ứng dụng của Google