Finance

Danh sách
MARK:IDX
Mark Dynamics Indonesia Tbk PT
1.125,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:13:03 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARK...
Mở
1.125 IDR
Cao
1.130 IDR
Thấp
1.090 IDR
Vốn hoá thị trường
4,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 Tr
Khối lượng
18,16 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
18 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.265 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
625 IDR
EPS
89 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 T
Số nhân viên
656
Mở
1.125 IDR
Cao
1.130 IDR
Thấp
1.090 IDR
Vốn hoá thị trường
4,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
14,73 Tr
Khối lượng
18,16 Tr
Cổ tức
6,22%
Cổ tức hằng quý
18 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,70
Cao nhất trong 52 tuần
1.265 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
625 IDR
EPS
89 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,80 T
Số nhân viên
656
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mark Dynamics Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên656
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
213,87 T
242,63 T
250,84 T
321,36 T
Giá vốn hàng bán
107,72 T
121,94 T
133,01 T
180,77 T
Chi phí doanh thu
107,72 T
121,94 T
133,01 T
180,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,47 T
24,15 T
15,56 T
24,61 T
Chi phí hoạt động
14,47 T
24,15 T
15,56 T
24,61 T
Tổng chi phí hoạt động
122,19 T
146,09 T
148,57 T
205,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,68 T
96,54 T
102,26 T
115,98 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
174,89 Tr
-3,10 T
1,71 T
-1,71 T
EBT bao gồm các mục bất thường
95,08 T
100,41 T
106,97 T
131,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
94,19 T
102,20 T
106,97 T
131,62 T
Chi phí thuế thu nhập
22,22 T
20,65 T
23,55 T
31,34 T
Thuế suất hiệu dụng
23,37%
20,56%
22,01%
23,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
72,86 T
79,76 T
83,42 T
100,47 T
Biên lợi nhuận ròng
34,07%
32,87%
33,26%
31,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
133,17 Tr
6,32 T
973,01 Tr
1,34 T
Chi phí lãi suất
-669,39 Tr
-229,21 Tr
-165,61 Tr
-50,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-536,22 Tr
6,09 T
807,40 Tr
1,29 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,88 T
104,03 T
110,53 T
124,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google