Finance

Danh sách
Tại sao MARI tăng 4,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MARI:TSE
Marimaca Copper Corp
8,10 CA$
+4,11%
(+0,32) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARI...
Mở
7,95 CA$
Cao
8,38 CA$
Thấp
7,95 CA$
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,81 N
Khối lượng
72,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,72 CA$
EPS
-0,37 CA$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,16 Tr
Số nhân viên
46
Mở
7,95 CA$
Cao
8,38 CA$
Thấp
7,95 CA$
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,81 N
Khối lượng
72,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,49 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,72 CA$
EPS
-0,37 CA$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,16 Tr
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marimaca Copper Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webmarimaca.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,02 US$ / -0,02 US$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,53 Tr
8,98 Tr
4,77 Tr
3,77 Tr
Chi phí hoạt động
10,06 Tr
11,72 Tr
7,32 Tr
5,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,06 Tr
11,72 Tr
7,32 Tr
5,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,06 Tr
-11,72 Tr
-7,32 Tr
-5,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
187,00 N
166,00 N
99,00 N
71,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,69 Tr
-9,43 Tr
-8,93 Tr
-2,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,69 Tr
-9,43 Tr
-8,93 Tr
-2,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,69 Tr
-9,43 Tr
-8,93 Tr
-2,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,09
-0,09
-0,07
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,00 N
633,00 N
369,00 N
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
224,00 N
633,00 N
369,00 N
1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,00 N
66,00 N
61,00 N
73,00 N
EBITDA
-10,04 Tr
-11,69 Tr
-7,30 Tr
-5,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google