Finance

Danh sách
Tại sao MARBL tăng 2,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
MARBL:IST
Tureks Turunc Madnclk Ic ve Dis Ticrt AS
8,88 TRY
+2,78%
(+0,24) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARBL...
Mở
8,66 TRY
Cao
9,01 TRY
Thấp
8,66 TRY
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
749,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,23 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 TRY
EPS
-0,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,60 Tr
Số nhân viên
566
Mở
8,66 TRY
Cao
9,01 TRY
Thấp
8,66 TRY
Vốn hoá thị trường
2,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,19 Tr
Khối lượng
749,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
16,23 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
8,45 TRY
EPS
-0,12 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
228,60 Tr
Số nhân viên
566
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tureks Turunc Madnclk Ic ve Dis Ticrt AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên566
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
903,36 Tr
833,80 Tr
813,63 Tr
996,20 Tr
Giá vốn hàng bán
535,28 Tr
494,32 Tr
509,65 Tr
627,70 Tr
Chi phí doanh thu
535,28 Tr
494,32 Tr
509,65 Tr
627,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
255,42 Tr
305,11 Tr
258,12 Tr
298,46 Tr
Chi phí hoạt động
269,52 Tr
338,65 Tr
273,22 Tr
314,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
804,80 Tr
832,97 Tr
782,87 Tr
942,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,56 Tr
824,27 N
30,76 Tr
53,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,97 Tr
-9,65 Tr
-7,33 Tr
-8,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,27 Tr
-19,65 Tr
-22,01 Tr
31,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,28 Tr
-19,66 Tr
-22,00 Tr
31,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,12 Tr
70,19 Tr
-9,11 Tr
-10,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,99%
-357,23%
41,39%
-32,00%
Chi phí hoạt động khác
14,10 Tr
33,54 Tr
15,10 Tr
16,45 Tr
Thu nhập ròng
20,21 Tr
-91,05 Tr
-14,78 Tr
40,08 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
-10,92%
-1,82%
4,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,31 Tr
24,26 Tr
8,01 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-22,74 Tr
-41,76 Tr
-43,79 Tr
-49,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,43 Tr
-17,50 Tr
-35,78 Tr
-43,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
130,64 Tr
37,60 Tr
64,65 Tr
87,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,23 N
2,11 N
11,64 N
19,00
Các ứng dụng của Google