Finance

Danh sách
MARATHON:NSE
Marathon Nextgen Realty Ltd
365,20 ₹
-0,14%
(-0,50) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARATHON...
Mở
368,10 ₹
Cao
368,50 ₹
Thấp
358,25 ₹
Vốn hoá thị trường
24,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,50 N
Khối lượng
29,91 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
678,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
344,05 ₹
EPS
27,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
81
Mở
368,10 ₹
Cao
368,50 ₹
Thấp
358,25 ₹
Vốn hoá thị trường
24,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
116,50 N
Khối lượng
29,91 N
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
678,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
344,05 ₹
EPS
27,96 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,00 Tr
Số nhân viên
81
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Marathon Nextgen Realty Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên81
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmarathon.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,17 T
1,25 T
1,14 T
1,98 T
Giá vốn hàng bán
597,42 Tr
861,91 Tr
773,54 Tr
1,39 T
Chi phí doanh thu
597,42 Tr
861,91 Tr
773,54 Tr
1,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,01 Tr
62,84 Tr
88,16 Tr
59,61 Tr
Chi phí hoạt động
154,82 Tr
140,58 Tr
134,40 Tr
121,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
752,23 Tr
1,00 T
907,94 Tr
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
416,29 Tr
246,53 Tr
229,74 Tr
461,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
382,12 Tr
158,88 Tr
-1,07 T
194,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
805,72 Tr
431,86 Tr
637,05 Tr
682,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
805,72 Tr
454,55 Tr
-400,27 Tr
682,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
140,36 Tr
104,60 Tr
181,82 Tr
158,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,42%
24,22%
28,54%
23,21%
Chi phí hoạt động khác
84,93 Tr
73,82 Tr
42,65 Tr
58,32 Tr
Thu nhập ròng
660,48 Tr
323,25 Tr
447,00 Tr
502,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
56,52%
25,88%
39,29%
25,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
433,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,71 Tr
-915,00 N
-
-6,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,71 Tr
-915,00 N
433,12 Tr
-6,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,87 Tr
3,93 Tr
3,59 Tr
3,79 Tr
EBITDA
420,59 Tr
255,64 Tr
233,78 Tr
465,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google