Finance

Danh sách
Tại sao MARAS giảm 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
MARAS:HEL
Martela Oyj
0,51 €
-3,77%
(-0,020) 1 ngày
13 thg 10, 15:24:08 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARAS...
Mở
0,53 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,51 €
Vốn hoá thị trường
2,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,94 N
Khối lượng
34,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 €
EPS
-0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,70 Tr
Số nhân viên
270
Mở
0,53 €
Cao
0,53 €
Thấp
0,51 €
Vốn hoá thị trường
2,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
25,94 N
Khối lượng
34,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,41 €
EPS
-0,99 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,70 Tr
Số nhân viên
270
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Martela Oyj is a Finnish company supplying furniture. In 2024, Martela Group's turnover was EUR 86.7 million and it employed an average of 372 employees. Martela is the largest company in its sector in Finland and one of the three largest in the Nordic countries. In Finland, Martela offers a comprehensive service that can cover the entire process of change from initial inventory and design to removal and maintenance. Wikipedia
Giới thiệu về Martela Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên270
Ngày thành lập1945
Trụ sở chínhHen-sin-ki, Uusimaa, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webmartela.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,68 Tr
22,77 Tr
17,45 Tr
14,51 Tr
Giá vốn hàng bán
14,74 Tr
5,46 Tr
12,69 Tr
10,15 Tr
Chi phí doanh thu
14,74 Tr
5,46 Tr
12,69 Tr
10,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,96 Tr
5,25 Tr
5,00 Tr
4,32 Tr
Chi phí hoạt động
5,67 Tr
17,23 Tr
6,69 Tr
4,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,41 Tr
22,68 Tr
19,38 Tr
14,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,00 N
88,00 N
-1,92 Tr
-478,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,39 Tr
1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-316,00 N
-410,00 N
-2,39 Tr
-944,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-316,00 N
-430,00 N
-2,39 Tr
-944,00 N
Chi phí thuế thu nhập
109,00 N
125,00 N
29,00 N
101,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-34,49%
-30,49%
-1,21%
-10,70%
Chi phí hoạt động khác
-37,00 N
10,12 Tr
-51,00 N
-1,16 Tr
Thu nhập ròng
-425,00 N
-535,00 N
-2,42 Tr
-1,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,06%
-2,35%
-13,85%
-7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,12
-0,52
-0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
941,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-586,00 N
-
-466,00 N
-465,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-586,00 N
941,00 N
-466,00 N
-465,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,75 Tr
1,86 Tr
1,74 Tr
1,67 Tr
EBITDA
2,02 Tr
1,95 Tr
-179,00 N
1,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google