Finance

Beta
Danh sách
MARA:NASDAQ
MARA Holdings Inc
14,38 US$
+2,20%
(+0,31) 1 ngày
14,38 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 5, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MARA...
Mở
13,87 US$
Cao
14,64 US$
Thấp
13,58 US$
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,10 Tr
Khối lượng
47,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 US$
EPS
-5,91 US$
Beta
5,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,27 Tr
Số nhân viên
266
Mở
13,87 US$
Cao
14,64 US$
Thấp
13,58 US$
Vốn hoá thị trường
5,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
44,10 Tr
Khối lượng
47,77 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,66 US$
EPS
-5,91 US$
Beta
5,41
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,27 Tr
Số nhân viên
266
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
MARA Holdings, Inc. is an American digital asset technology and cryptocurrency mining company headquartered in Fort Lauderdale, Florida. Founded in 2010, the company initially operated as a patent holding company before pivoting in the late 2010s to focus on blockchain infrastructure and digital assets. MARA is one of the largest publicly traded bitcoin and kaspa miners in the world, and as of August 2025 is the second-largest corporate holder of bitcoin. The company operates large-scale mining facilities in the United States and abroad, known for its purchases of bitcoin and bitcoin mining equipment and a joint venture to use 37 MW from the Hardin Generating Station Montana coal plant to power an adjacently-constructed Marathon bitcoin data center. Wikipedia
Giới thiệu về MARA Holdings Inc
Giám đốc điều hànhFred Thiel | Fred Thiel
Số nhân viên266
Ngày thành lập23 thg 2, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmara.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
238,48 Tr
252,41 Tr
202,31 Tr
174,61 Tr
Giá vốn hàng bán
110,76 Tr
118,74 Tr
130,12 Tr
114,78 Tr
Chi phí doanh thu
110,76 Tr
118,74 Tr
130,12 Tr
114,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,55 Tr
8,72 Tr
3,56 Tr
8,25 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,31 Tr
110,13 Tr
112,82 Tr
117,49 Tr
Chi phí hoạt động
-557,99 Tr
54,27 Tr
1,28 T
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
-447,23 Tr
173,02 Tr
1,41 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
685,72 Tr
79,39 Tr
-1,21 T
-974,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
361,35 Tr
104,65 Tr
-471,67 Tr
-341,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
160,81 Tr
-1,89 T
-1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
187,26 Tr
-1,68 T
-1,32 T
Chi phí thuế thu nhập
208,50 Tr
37,68 Tr
-183,39 Tr
-30,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,51%
23,43%
9,69%
2,39%
Chi phí hoạt động khác
-843,59 Tr
-231,89 Tr
992,01 Tr
717,11 Tr
Thu nhập ròng
808,24 Tr
123,13 Tr
-1,71 T
-1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
338,90%
48,78%
-845,04%
-721,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,94
0,37
-0,77
-0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,63 Tr
17,69 Tr
16,54 Tr
10,53 Tr
Chi phí lãi suất
-12,84 Tr
-12,76 Tr
-12,84 Tr
-10,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,20 Tr
4,93 Tr
3,70 Tr
-188,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
161,74 Tr
167,31 Tr
175,32 Tr
191,56 Tr
EBITDA
847,86 Tr
246,70 Tr
-1,04 T
-803,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu