Finance

Beta
Danh sách
MAR:NASDAQ
Marriott International Inc
392,51 US$
+1,87%
(+7,21) 1 ngày
391,00 US$
-0,38% (-1,51)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAR...
Mở
388,11 US$
Cao
396,65 US$
Thấp
386,45 US$
Vốn hoá thị trường
103,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,98 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,73 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,19
Cao nhất trong 52 tuần
396,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
253,56 US$
EPS
9,53 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,69 Tr
Số nhân viên
414 N
Mở
388,11 US$
Cao
396,65 US$
Thấp
386,45 US$
Vốn hoá thị trường
103,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,38 Tr
Khối lượng
1,98 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,73 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,19
Cao nhất trong 52 tuần
396,65 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
253,56 US$
EPS
9,53 US$
Beta
1,10
Số cổ phiếu đang lưu hành
263,69 Tr
Số nhân viên
414 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 18 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho MAR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
10
Nắm giữ
8
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 18 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho MAR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 392,51 US$
446,00 US$ (+13,63%)
Trung bình
393,17 US$ (+0,17%)
Thấp nhất
352,00 US$ (-10,32%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Marriott International Inc
Giám đốc điều hànhAnthony Capuano
Số nhân viên414 N
Ngày thành lậpthg 5 1927
Trụ sở chínhBethesda, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2026
EPS/Ước tính (USD)
2,72 US$ / 2,55 US$
+6,49%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
1,81 T / 6,58 T
-72,49%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,81 T
1,73 T
1,83 T
1,81 T
Giá vốn hàng bán
328,00 Tr
326,00 Tr
511,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí doanh thu
328,00 Tr
326,00 Tr
511,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
245,00 Tr
234,00 Tr
1,14 T
219,00 Tr
Chi phí hoạt động
240,00 Tr
263,00 Tr
516,00 Tr
365,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
568,00 Tr
589,00 Tr
1,03 T
742,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,24 T
1,14 T
806,00 Tr
1,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
994,00 Tr
582,00 Tr
858,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,06 T
954,00 Tr
611,00 Tr
862,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
291,00 Tr
266,00 Tr
137,00 Tr
210,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,61%
26,76%
23,54%
24,48%
Chi phí hoạt động khác
-58,00 Tr
-21,00 Tr
-688,00 Tr
92,00 Tr
Thu nhập ròng
763,00 Tr
728,00 Tr
445,00 Tr
648,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
42,11%
42,11%
24,28%
35,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,65
2,47
2,58
2,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
12,00 Tr
9,00 Tr
10,00 Tr
Chi phí lãi suất
-203,00 Tr
-206,00 Tr
-208,00 Tr
-214,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-191,00 Tr
-194,00 Tr
-199,00 Tr
-204,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
53,00 Tr
50,00 Tr
59,00 Tr
54,00 Tr
EBITDA
1,36 T
1,25 T
928,00 Tr
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu