Finance

Danh sách
MAR:ELI
Martifer SGPS SA
2,29 €
+0,44%
(+0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 15:07:56 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAR...
Mở
2,28 €
Cao
2,31 €
Thấp
2,28 €
Vốn hoá thị trường
229,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 N
Khối lượng
2,66 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 €
EPS
-0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,28 €
Cao
2,31 €
Thấp
2,28 €
Vốn hoá thị trường
229,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,79 N
Khối lượng
2,66 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
0,02 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
2,64 €
Thấp nhất trong 52 tuần
2,21 €
EPS
-0,07 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Martifer SGPS, S.A. is a family group based in Oliveira de Frades, Portugal, with over 3,000 employees, focusing its activity on the metal construction and renewable energy areas. The company launched its first operations in 1990 in the metal structure industry. In 2004, it entered the renewables business, leveraging know-how from the metal construction operation to develop the energy equipment division. Martifer is a market leader in Iberia for metal construction, and aims to become the top player in other specific markets, namely Europe and Angola. In renewable energies, Martifer would like to become established as an integrated producer of turn-key solutions for the wind and solar segments. Furthermore, within renewable energies, Martifer operates as a promoter of electricity generation projects, with a portfolio of holdings in projects at different phases of development. Martifer SGPS, SA is the Group's holding company and has been listed on the Euronext Lisbon since June 2007. In 2008, its core activity operating revenues reached EUR 650 million. Wikipedia
Giới thiệu về Martifer SGPS SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmartifer.pt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,00 Tr
77,00 Tr
71,00 Tr
71,00 Tr
Giá vốn hàng bán
42,92 Tr
42,92 Tr
42,61 Tr
42,61 Tr
Chi phí doanh thu
42,92 Tr
42,92 Tr
42,61 Tr
42,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,58 Tr
26,58 Tr
24,67 Tr
24,67 Tr
Chi phí hoạt động
35,33 Tr
35,33 Tr
31,11 Tr
31,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
78,25 Tr
78,25 Tr
73,73 Tr
73,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,25 Tr
-1,25 Tr
-2,73 Tr
-2,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-619,84 N
-619,84 N
-467,41 N
-467,41 N
EBT bao gồm các mục bất thường
964,14 N
964,14 N
-3,55 Tr
-3,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-4,31 Tr
-4,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
123,01 N
123,01 N
404,97 N
404,97 N
Thuế suất hiệu dụng
12,76%
12,76%
-11,40%
-11,40%
Chi phí hoạt động khác
7,40 Tr
7,40 Tr
4,99 Tr
4,99 Tr
Thu nhập ròng
739,69 N
739,69 N
-3,97 Tr
-3,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,96%
0,96%
-5,60%
-5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,06 N
149,06 N
96,52 N
96,52 N
Chi phí lãi suất
-998,09 N
-998,09 N
-1,03 Tr
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-849,02 N
-849,02 N
-933,95 N
-933,95 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,70 Tr
1,70 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
EBITDA
-271,13 N
-271,13 N
-1,54 Tr
-1,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google