Finance

Beta
Danh sách
MAPS:CVE
Prostar Holdings Inc
0,18 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
22 thg 6, 09:30:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAPS...
Vốn hoá thị trường
29,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,50 Tr
Vốn hoá thị trường
29,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,02 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,20 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
0,29
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,50 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Prostar Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhGrand Junction, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
263,77 N
216,09 N
336,96 N
254,19 N
Giá vốn hàng bán
59,60 N
46,34 N
57,22 N
37,58 N
Chi phí doanh thu
59,60 N
46,34 N
57,22 N
37,58 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
73,05 N
75,35 N
61,39 N
62,80 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
457,05 N
386,30 N
423,78 N
426,55 N
Chi phí hoạt động
544,86 N
699,97 N
486,27 N
530,22 N
Tổng chi phí hoạt động
604,46 N
746,31 N
543,49 N
567,80 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-340,69 N
-530,22 N
-206,52 N
-313,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,22 N
282,38 N
-65,55 N
-33,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-340,16 N
-246,20 N
-284,17 N
-394,71 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-340,25 N
-246,23 N
-273,86 N
-394,71 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-340,16 N
-246,20 N
-284,17 N
-394,71 N
Biên lợi nhuận ròng
-128,96%
-113,93%
-84,33%
-155,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00
1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-995,00
-48,21 N
Chi phí lãi suất ròng
6,00
1,00 N
-995,00
-48,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,17 N
1,18 N
1,17 N
804,00
EBITDA
-339,51 N
-529,04 N
-205,35 N
-312,81 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu