Finance

Danh sách
MAPMYINDIA:NSE
CE Info Systems Ltd
919,00 ₹
-0,59%
(-5,50) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MAPMYINDIA...
Mở
930,00 ₹
Cao
933,00 ₹
Thấp
907,00 ₹
Vốn hoá thị trường
50,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,88 N
Khối lượng
59,82 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.976,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
795,00 ₹
EPS
25,03 ₹
Số nhân viên
408
Mở
930,00 ₹
Cao
933,00 ₹
Thấp
907,00 ₹
Vốn hoá thị trường
50,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,88 N
Khối lượng
59,82 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,87 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.976,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
795,00 ₹
EPS
25,03 ₹
Số nhân viên
408
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
MapmyIndia is an Indian technology company that builds digital map data, telematics services, location-based SaaS and GIS AI technologies. The company was founded in 1995 and is headquartered at New Delhi with regional offices in Mumbai and Bengaluru and smaller offices across India. It also has international offices in the San Francisco Bay Area and Tokyo. Wikipedia
Giới thiệu về CE Info Systems Ltd
Giám đốc điều hànhRohan Verma
Số nhân viên408
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
9,05 ₹ / 7,80 ₹
+16,08%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,40 T / 1,43 T
-2,53%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
936,80 Tr
1,45 T
1,40 T
Giá vốn hàng bán
350,60 Tr
378,90 Tr
441,40 Tr
472,30 Tr
Chi phí doanh thu
350,60 Tr
378,90 Tr
441,40 Tr
472,30 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
394,40 Tr
187,20 Tr
58,40 Tr
132,50 Tr
Chi phí hoạt động
585,30 Tr
367,20 Tr
439,40 Tr
455,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
935,90 Tr
746,10 Tr
880,80 Tr
927,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
201,80 Tr
190,70 Tr
569,60 Tr
469,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
104,50 Tr
105,30 Tr
-350,10 Tr
196,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
284,70 Tr
270,10 Tr
732,20 Tr
658,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
284,70 Tr
270,10 Tr
497,20 Tr
658,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
99,50 Tr
82,50 Tr
222,90 Tr
160,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,95%
30,54%
30,44%
24,41%
Chi phí hoạt động khác
111,50 Tr
103,10 Tr
266,20 Tr
231,20 Tr
Thu nhập ròng
185,10 Tr
187,70 Tr
507,70 Tr
497,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,27%
20,04%
35,00%
35,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,30
3,41
9,24
9,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
261,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,10 Tr
-4,00 Tr
-
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
-4,00 Tr
261,60 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
79,40 Tr
76,90 Tr
79,10 Tr
91,50 Tr
EBITDA
275,90 Tr
215,35 Tr
615,70 Tr
515,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google