Trang chủMAPI • IDX
add
Mitra Adiperkasa Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.305,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.245,00 Rp - 1.300,00 Rp
Phạm vi một năm
1.000,00 Rp - 1.495,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
20,67 NT IDR
Số lượng trung bình
27,47 Tr
Tỷ số P/E
9,29
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,05 NT | 27,65% |
Chi phí hoạt động | 3,67 NT | 16,71% |
Thu nhập ròng | 856,37 T | 83,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,56 | 43,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 51,00 | 82,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,76 NT | 35,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,03 NT | 29,35% |
Tổng tài sản | 32,82 NT | 11,17% |
Tổng nợ | 15,61 NT | 3,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,21 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,60 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 856,37 T | 83,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,07 NT | 29,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -758,60 T | -40,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -775,85 T | 40,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,54 NT | 185,84% |
Dòng tiền tự do | 2,26 NT | -2,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
33.111