Finance

Danh sách
Tại sao MANYAVAR tăng 2,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
MANYAVAR:NSE
Vedant Fashions Ltd
523,00 ₹
+2,11%
(+10,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANYAVAR...
Mở
510,00 ₹
Cao
523,00 ₹
Thấp
510,00 ₹
Vốn hoá thị trường
127,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,57 N
Khối lượng
67,16 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
1,94 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,93
Cao nhất trong 52 tuần
698,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
329,20 ₹
EPS
15,88 ₹
Số nhân viên
684
Mở
510,00 ₹
Cao
523,00 ₹
Thấp
510,00 ₹
Vốn hoá thị trường
127,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,57 N
Khối lượng
67,16 N
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
1,94 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
32,93
Cao nhất trong 52 tuần
698,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
329,20 ₹
EPS
15,88 ₹
Số nhân viên
684
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vedant Fashions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên684
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 13 ngày nữa
Thứ 6, 30 thg 10, 12:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 3,03 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 2,69 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,63 T
4,92 T
3,99 T
3,01 T
Giá vốn hàng bán
746,21 Tr
1,47 T
1,23 T
885,87 Tr
Chi phí doanh thu
746,21 Tr
1,47 T
1,23 T
885,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,92 Tr
183,11 Tr
1,79 T
151,63 Tr
Chi phí hoạt động
1,19 T
1,70 T
1,42 T
1,24 T
Tổng chi phí hoạt động
1,94 T
3,18 T
2,64 T
2,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
690,94 Tr
1,74 T
1,35 T
887,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
199,15 Tr
214,39 Tr
-662,61 Tr
296,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
740,44 Tr
1,81 T
1,48 T
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
740,44 Tr
1,81 T
944,32 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
179,63 Tr
463,95 Tr
337,79 Tr
249,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,26%
25,59%
22,81%
23,61%
Chi phí hoạt động khác
612,52 Tr
1,08 T
-814,27 Tr
666,26 Tr
Thu nhập ròng
560,81 Tr
1,35 T
1,14 T
806,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,31%
27,44%
28,62%
26,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,31
5,55
4,70
3,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
388,88 Tr
-
Chi phí lãi suất
-149,65 Tr
-140,26 Tr
-132,26 Tr
-129,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-149,65 Tr
-140,26 Tr
256,62 Tr
-129,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
416,94 Tr
442,10 Tr
438,72 Tr
422,01 Tr
EBITDA
1,10 T
1,76 T
1,37 T
1,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google