Finance

Danh sách
MANULFE:KLSE
Manulife Holdings Bhd
2,37 MYR
-0,84%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANULFE...
Mở
2,38 MYR
Cao
2,38 MYR
Thấp
2,37 MYR
Vốn hoá thị trường
567,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,71 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
2,63 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 MYR
EPS
0,49 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,34 Tr
Số nhân viên
531
Mở
2,38 MYR
Cao
2,38 MYR
Thấp
2,37 MYR
Vốn hoá thị trường
567,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,71 N
Khối lượng
20,00 N
Cổ tức
3,80%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,79
Cao nhất trong 52 tuần
2,63 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
2,06 MYR
EPS
0,49 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,34 Tr
Số nhân viên
531
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manulife Holdings Bhd
Giám đốc điều hànhVibha Hamsi Coburn
Số nhân viên531
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,88 Tr
190,72 Tr
169,22 Tr
199,62 Tr
Giá vốn hàng bán
139,60 Tr
126,64 Tr
122,88 Tr
132,40 Tr
Chi phí doanh thu
139,60 Tr
126,64 Tr
122,88 Tr
132,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,26 Tr
7,57 Tr
15,51 Tr
18,00 Tr
Chi phí hoạt động
14,26 Tr
12,01 Tr
21,11 Tr
18,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,86 Tr
138,66 Tr
143,99 Tr
150,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,01 Tr
52,07 Tr
25,23 Tr
49,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,00 Tr
52,04 Tr
25,20 Tr
49,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,00 Tr
52,04 Tr
25,20 Tr
49,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,18 Tr
6,57 Tr
5,55 Tr
15,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
49,23%
12,62%
22,03%
30,93%
Chi phí hoạt động khác
-
4,45 Tr
5,60 Tr
-
Thu nhập ròng
20,81 Tr
45,47 Tr
19,65 Tr
33,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,68%
23,84%
11,61%
17,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-19,00 N
-26,00 N
-31,00 N
-24,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-19,00 N
-26,00 N
-31,00 N
-24,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,80 Tr
52,26 Tr
27,90 Tr
51,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
29,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google