Finance

Danh sách
MANU:NYSE
Manchester United
20,31 US$
-1,31%
(-0,27) 1 ngày
20,31 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANU...
Mở
20,67 US$
Cao
20,78 US$
Thấp
20,12 US$
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,30 N
Khối lượng
235,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 US$
EPS
-0,33 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,14 Tr
Số nhân viên
805
Mở
20,67 US$
Cao
20,78 US$
Thấp
20,12 US$
Vốn hoá thị trường
3,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
389,30 N
Khối lượng
235,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
24,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,85 US$
EPS
-0,33 US$
Beta
0,65
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,14 Tr
Số nhân viên
805
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manchester United
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên805
Ngày thành lập1878
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmanutd.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ivar Billfalk-Kelly
UBS
Buy
Maintained
30,75 US$
+51,4%
05/28/2026
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
-0,16 £ / -0,30 £
+45,47%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (GBP)
157,50 Tr / 145,00 Tr
+8,62%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
140,34 Tr
190,31 Tr
189,50 Tr
157,50 Tr
Giá vốn hàng bán
15,32 Tr
173,93 Tr
21,39 Tr
52,91 Tr
Chi phí doanh thu
15,32 Tr
173,93 Tr
21,39 Tr
52,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,41 Tr
-
70,83 Tr
98,06 Tr
Chi phí hoạt động
157,06 Tr
-
141,11 Tr
128,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
172,39 Tr
173,93 Tr
162,50 Tr
181,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,04 Tr
16,38 Tr
26,99 Tr
-23,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,22 Tr
-
-6,18 Tr
-4,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,46 Tr
5,63 Tr
-15,21 Tr
-28,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-53,50 Tr
2,45 Tr
6,67 Tr
-41,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,82 Tr
1,44 Tr
-3,44 Tr
-225,00 N
Thuế suất hiệu dụng
21,47%
25,68%
22,59%
0,78%
Chi phí hoạt động khác
24,67 Tr
-
12,62 Tr
-25,97 Tr
Thu nhập ròng
-6,64 Tr
4,18 Tr
-11,78 Tr
-28,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,73%
2,20%
-6,21%
-18,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,01
0,02
0,03
-0,16
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,16 Tr
769,00 N
447,00 N
479,00 N
Chi phí lãi suất
-10,35 Tr
-14,69 Tr
-9,29 Tr
-10,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,19 Tr
-13,92 Tr
-8,84 Tr
-9,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,83 Tr
-
5,31 Tr
5,52 Tr
EBITDA
26,68 Tr
75,95 Tr
84,46 Tr
-17,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-45,04 Tr
-3,18 Tr
5,20 Tr
-3,86 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google