Finance

Danh sách
MANTA:HEL
Mandatum Oyj
5,96 €
-0,58%
(-0,035) 1 ngày
16 thg 10, 18:29:53 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANTA...
Mở
6,00 €
Cao
6,03 €
Thấp
5,96 €
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
813,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
14,27%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,23
Cao nhất trong 52 tuần
7,47 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 €
EPS
0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,21 Tr
Số nhân viên
632
Mở
6,00 €
Cao
6,03 €
Thấp
5,96 €
Vốn hoá thị trường
3,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
813,54 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
14,27%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
23,23
Cao nhất trong 52 tuần
7,47 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,36 €
EPS
0,26 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
503,21 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mandatum Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên632
Ngày thành lập1874
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmandatum.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
122,40 Tr
155,30 Tr
33,40 Tr
146,70 Tr
Giá vốn hàng bán
59,30 Tr
70,80 Tr
57,60 Tr
59,50 Tr
Chi phí doanh thu
59,30 Tr
70,80 Tr
57,60 Tr
59,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
1,80 Tr
-11,60 Tr
-4,00 Tr
4,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
61,10 Tr
59,20 Tr
53,60 Tr
63,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,30 Tr
96,10 Tr
-20,20 Tr
83,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-100,00 N
100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
55,80 Tr
30,20 Tr
-25,90 Tr
79,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
55,80 Tr
40,40 Tr
-25,80 Tr
79,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,00 Tr
-200,00 N
-13,50 Tr
14,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,13%
-0,66%
52,12%
18,46%
Chi phí hoạt động khác
1,80 Tr
-11,60 Tr
-4,00 Tr
4,00 Tr
Thu nhập ròng
46,80 Tr
30,40 Tr
-12,40 Tr
64,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
38,24%
19,57%
-37,13%
43,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,06
0,01
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,80 Tr
-55,00 Tr
-5,30 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,80 Tr
-55,00 Tr
-5,30 Tr
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,50 Tr
97,20 Tr
-19,10 Tr
84,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google