Finance

Danh sách
Tại sao MANORAMA tăng 2,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
MANORAMA:NSE
Manorama Industries Ltd
2.046,20 ₹
+2,39%
(+47,70) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANORAMA...
Mở
1.999,20 ₹
Cao
2.050,00 ₹
Thấp
1.969,60 ₹
Vốn hoá thị trường
129,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,13 N
Khối lượng
186,15 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,62
Cao nhất trong 52 tuần
2.149,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060,60 ₹
EPS
42,97 ₹
Số nhân viên
523
Mở
1.999,20 ₹
Cao
2.050,00 ₹
Thấp
1.969,60 ₹
Vốn hoá thị trường
129,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,13 N
Khối lượng
186,15 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,20 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
47,62
Cao nhất trong 52 tuần
2.149,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.060,60 ₹
EPS
42,97 ₹
Số nhân viên
523
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manorama Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên523
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,04 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,23 T
3,63 T
3,91 T
4,04 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,89 T
2,27 T
2,28 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,89 T
2,27 T
2,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,23 Tr
157,05 Tr
315,30 Tr
188,63 Tr
Chi phí hoạt động
742,99 Tr
758,07 Tr
774,44 Tr
761,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,41 T
2,65 T
3,04 T
3,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
818,46 Tr
977,13 Tr
871,44 Tr
1,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
786,00 N
115,97 Tr
-190,67 Tr
161,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
732,03 Tr
958,89 Tr
735,79 Tr
1,06 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
732,03 Tr
958,89 Tr
732,41 Tr
1,06 T
Chi phí thuế thu nhập
199,60 Tr
236,17 Tr
211,20 Tr
276,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,27%
24,63%
28,70%
26,03%
Chi phí hoạt động khác
537,06 Tr
536,80 Tr
384,66 Tr
511,57 Tr
Thu nhập ròng
532,42 Tr
722,72 Tr
524,59 Tr
786,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,47%
19,93%
13,40%
19,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
75,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-87,22 Tr
-134,22 Tr
-46,33 Tr
-98,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,22 Tr
-134,22 Tr
29,33 Tr
-98,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,71 Tr
64,22 Tr
74,32 Tr
61,60 Tr
EBITDA
877,44 Tr
1,03 T
932,36 Tr
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google