Finance

Danh sách
MANOMAY:NSE
Manomay Tex India Ltd
247,65 ₹
+1,67%
(+4,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANOMAY...
Mở
245,00 ₹
Cao
251,00 ₹
Thấp
240,90 ₹
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,60 N
Khối lượng
475,77 N
Chỉ số P/E
22,19
Cao nhất trong 52 tuần
259,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,25 ₹
EPS
11,16 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
245,00 ₹
Cao
251,00 ₹
Thấp
240,90 ₹
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
214,60 N
Khối lượng
475,77 N
Chỉ số P/E
22,19
Cao nhất trong 52 tuần
259,88 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
160,25 ₹
EPS
11,16 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manomay Tex India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,66 T
1,77 T
2,04 T
1,98 T
Giá vốn hàng bán
924,29 Tr
1,08 T
1,36 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
924,29 Tr
1,08 T
1,36 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,62 Tr
88,72 Tr
87,72 Tr
96,44 Tr
Chi phí hoạt động
584,45 Tr
565,58 Tr
536,39 Tr
632,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,51 T
1,64 T
1,89 T
1,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,79 Tr
121,76 Tr
145,63 Tr
127,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
2,62 Tr
-6,17 Tr
1,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
74,41 Tr
61,49 Tr
64,80 Tr
66,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,41 Tr
61,49 Tr
64,51 Tr
66,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,71 Tr
15,24 Tr
14,82 Tr
16,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
24,78%
22,88%
25,36%
Chi phí hoạt động khác
423,88 Tr
403,05 Tr
375,18 Tr
465,32 Tr
Thu nhập ròng
55,70 Tr
46,26 Tr
49,97 Tr
49,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,35%
2,62%
2,45%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,83 Tr
-
Chi phí lãi suất
-79,62 Tr
-62,89 Tr
-89,78 Tr
-62,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-79,62 Tr
-62,89 Tr
-74,95 Tr
-62,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,95 Tr
73,82 Tr
73,49 Tr
70,34 Tr
EBITDA
224,55 Tr
195,26 Tr
218,26 Tr
200,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google