Finance

Danh sách
Tại sao MANINDS tăng 2,92%?
Tìm hiểu sâu hơn
MANINDS:NSE
Man Industries (India) Ltd
870,50 ₹
+2,92%
(+24,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANINDS...
Mở
850,00 ₹
Cao
878,00 ₹
Thấp
849,95 ₹
Vốn hoá thị trường
65,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
299,20 N
Chỉ số P/E
32,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.039,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
302,05 ₹
EPS
26,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,10 Tr
Số nhân viên
825
Mở
850,00 ₹
Cao
878,00 ₹
Thấp
849,95 ₹
Vốn hoá thị trường
65,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
299,20 N
Chỉ số P/E
32,26
Cao nhất trong 52 tuần
1.039,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
302,05 ₹
EPS
26,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
57,10 Tr
Số nhân viên
825
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Man Industries (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên825
Ngày thành lập1988
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webmangroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,34 T
8,30 T
11,57 T
10,53 T
Giá vốn hàng bán
6,02 T
4,98 T
5,53 T
6,83 T
Chi phí doanh thu
6,02 T
4,98 T
5,53 T
6,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
203,90 Tr
226,90 Tr
311,65 Tr
361,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,33 T
2,27 T
5,59 T
2,57 T
Tổng chi phí hoạt động
7,35 T
7,24 T
11,13 T
9,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
989,30 Tr
1,06 T
445,42 Tr
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-192,90 Tr
83,40 Tr
-531,74 Tr
118,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
494,30 Tr
762,90 Tr
729,70 Tr
854,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
494,30 Tr
762,90 Tr
722,70 Tr
854,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
124,50 Tr
212,50 Tr
221,15 Tr
240,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,19%
27,85%
30,31%
28,11%
Chi phí hoạt động khác
906,40 Tr
1,82 T
5,06 T
1,91 T
Thu nhập ròng
369,80 Tr
550,40 Tr
508,56 Tr
614,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,43%
6,63%
4,39%
5,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
212,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-302,10 Tr
-381,90 Tr
-
-399,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-302,10 Tr
-381,90 Tr
212,34 Tr
-399,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
221,70 Tr
214,90 Tr
226,84 Tr
298,40 Tr
EBITDA
1,16 T
1,16 T
557,72 Tr
1,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google