Finance

Danh sách
MANGLMCEM:NSE
Mangalam Cement Ltd
974,00 ₹
+1,54%
(+14,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANGLMCEM...
Mở
961,90 ₹
Cao
975,00 ₹
Thấp
953,60 ₹
Vốn hoá thị trường
26,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,40 N
Khối lượng
25,05 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.120,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
679,35 ₹
EPS
41,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,69 Tr
Số nhân viên
992
Mở
961,90 ₹
Cao
975,00 ₹
Thấp
953,60 ₹
Vốn hoá thị trường
26,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,40 N
Khối lượng
25,05 N
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.120,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
679,35 ₹
EPS
41,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,69 Tr
Số nhân viên
992
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mangalam Cement Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên992
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,95 T
4,21 T
4,90 T
4,55 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
1,86 T
2,52 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
1,86 T
2,52 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,25 T
1,29 T
2,03 T
1,38 T
Chi phí hoạt động
2,02 T
2,11 T
1,96 T
2,30 T
Tổng chi phí hoạt động
3,72 T
3,97 T
4,48 T
4,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
224,68 Tr
246,07 Tr
424,07 Tr
313,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,51 Tr
73,28 Tr
-488,41 Tr
106,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
164,38 Tr
155,64 Tr
130,44 Tr
236,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
164,38 Tr
165,94 Tr
114,95 Tr
236,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-36,67 Tr
42,13 Tr
-521,91 Tr
55,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-22,31%
27,07%
-400,12%
23,56%
Chi phí hoạt động khác
574,39 Tr
613,74 Tr
-265,21 Tr
701,29 Tr
Thu nhập ròng
201,05 Tr
113,51 Tr
652,35 Tr
180,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,09%
2,69%
13,30%
3,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,31
4,40
31,26
6,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
217,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-157,80 Tr
-153,41 Tr
-
-182,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,80 Tr
-153,41 Tr
217,52 Tr
-182,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
202,31 Tr
204,04 Tr
200,64 Tr
220,73 Tr
EBITDA
426,59 Tr
434,80 Tr
616,55 Tr
505,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google