Finance

Danh sách
Tại sao MANG giảm 8,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
MANG:IDX
Manggung Polahraya PT Tbk
32,00 IDR
-8,57%
(-3,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:52:24 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho MANG...
Mở
32 IDR
Cao
32 IDR
Thấp
32 IDR
Vốn hoá thị trường
122,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
85 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
32 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,81 T
Số nhân viên
15
Mở
32 IDR
Cao
32 IDR
Thấp
32 IDR
Vốn hoá thị trường
122,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,36 Tr
Khối lượng
4,25 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
85 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
32 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,81 T
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manggung Polahraya PT Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,56 T
6,95 T
3,26 T
3,29 T
Giá vốn hàng bán
7,33 T
6,32 T
2,76 T
3,21 T
Chi phí doanh thu
7,33 T
6,32 T
2,76 T
3,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,87 T
6,01 T
3,72 T
2,48 T
Chi phí hoạt động
4,81 T
6,01 T
3,72 T
2,48 T
Tổng chi phí hoạt động
12,14 T
12,33 T
6,47 T
5,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,58 T
-5,38 T
-3,22 T
-2,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
377,81 Tr
330,74 Tr
22,47 Tr
-314,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,05 T
-5,90 T
-3,88 T
-3,30 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,05 T
-5,90 T
-3,88 T
-3,30 T
Chi phí thuế thu nhập
-322,76 Tr
-1,17 T
67,47 Tr
-22,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,39%
19,87%
-1,74%
0,67%
Chi phí hoạt động khác
-58,26 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,73 T
-4,73 T
-3,95 T
-3,28 T
Biên lợi nhuận ròng
-62,48%
-68,04%
-121,08%
-99,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
20,97 Tr
Chi phí lãi suất
-845,94 Tr
-847,62 Tr
-686,60 Tr
-607,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-845,94 Tr
-847,62 Tr
-686,60 Tr
-587,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-1,46 T
-5,38 T
-927,79 Tr
-1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google