Trang chủMANDF • OTCMKTS
add
Mandatum Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
7,99 $
Phạm vi một năm
5,63 $ - 8,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 T EUR
Số lượng trung bình
14,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,30 Tr | -14,58% |
Chi phí hoạt động | -11,60 Tr | -213,51% |
Thu nhập ròng | 30,40 Tr | -7,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,57 | 8,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -14,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 97,20 Tr | -21,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,97 T | -9,12% |
Tổng tài sản | 18,81 T | 4,20% |
Tổng nợ | 17,38 T | 5,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 502,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,40 Tr | -7,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,00 Tr | 118,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,50 Tr | 1.225,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -100,00 N | 99,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,50 Tr | 123,95% |
Dòng tiền tự do | 46,59 Tr | 364,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1874
Trang web
Nhân viên
617